stop-press

/'stɔp,pres/
Học thuật
Thân thiện
stop-press

The editor added a stop-press item to the front page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin giờ chót, tin cuối cùng: Thông tin quan trọng được bổ sung vào phút chót, ngay trước khi một tờ báo được in hoặc xuất bản, thường mới xảy ra hoặc rất khẩn cấp.
    • Phần/cột tin giờ chót: Phần không gian dành riêng trên trang báo để đăng những tin tức mới nhất này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We have a stop-press about the election results. (Chúng tôi một tin giờ chót về kết quả bầu cử.)
    • The newspaper included a stop-press column with updates on the storm. (Tờ báo một cột tin giờ chót với các thông tin cập nhật về cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stop-press news": tin tức giờ chót, tin khẩn cấp được đưa vào phút cuối.
    • The editor decided to add the stop-press news to the front page. (Biên tập viên quyết định thêm tin giờ chót vào trang nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop-press (tính từ): (thuộc về) tin giờ chót, được dùng để mô tả thông tin hoặc phần báo như trên.
    • A stop-press announcement interrupted the regular broadcast. (Một thông báo giờ chót đã làm gián đoạn chương trình phát sóng thường lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Last-minute news: tin phút chót.
  • Breaking news: tin nóng, tin mới nhất (thường dùng trong phát thanh, truyền hình).
Thành ngữ liên quan
  • Hold the front page!: (thành ngữ trong nghề báo, biểu thị tin rất quan trọng) Hãy giữ lại trang nhất! / tin nóng!
    • When the scandal broke, the editor shouted, "Hold the front page!" (Khi vụ bê bối bùng nổ, tổng biên tập đã lên: " tin nóng cho trang nhất!")
stop-press

The editor added a stop-press item to the front page.

tính từ
  1. giờ chót, cuối cùng (tin)