stop-watch

/'stɔpwɔtʃ/
Học thuật
Thân thiện
stop-watch

The runner uses a stop-watch to time his sprint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ bấm giờ: Một loại đồng hồ đặc biệt có thể bắt đầu, dừng thiết lập lại thời gian về 0 một cách chính xác, thường được dùng để đo thời gian của một sự kiện, đặc biệt trong thể thao, thí nghiệm khoa học hoặc các hoạt động cần tính giờ chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coach used a stop-watch to time the runners. (Huấn luyện viên đã dùng một chiếc đồng hồ bấm giờ để tính thời gian cho các vận động viên chạy.)
    • Please bring a stop-watch for the physics experiment tomorrow. (Ngày mai hãy mang theo một chiếc đồng hồ bấm giờ cho thí nghiệm vật .)
    • He checked his lap time on the stop-watch. (Anh ấy kiểm tra thời gian vòng đua của mình trên đồng hồ bấm giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a stop-watch": vận hành/điều khiển một chiếc đồng hồ bấm giờ.

    • Learning to operate a stop-watch accurately is important for referees. (Việc học cách vận hành đồng hồ bấm giờ một cách chính xác quan trọng đối với các trọng tài.)
  • "digital/analog stop-watch": đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số/đồng hồ bấm giờ kim.

    • Most modern stop-watches are digital. (Hầu hết đồng hồ bấm giờ hiện đại đều loại kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Stopwatch (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, biến thể phổ biến hơn của "stop-watch". Cùng nghĩa.

    • I need a new stopwatch for my training. (Tôi cần một chiếc đồng hồ bấm giờ mới cho việc luyện tập.)
  • Timer (n): Thiết bị hẹn giờ, bộ đếm giờ. Có thể chức năng tương tự nhưng thường dùng để đếm ngược hoặc hẹn giờ cho một khoảng thời gian cố định.

    • Set the kitchen timer for ten minutes. (Hãy đặt bộ hẹn giờ trong bếp cho mười phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronometer: Đồng hồ đo thời gian chính xác cao (thường dùng trong hàng hải, thiên văn).
  • Timepiece: Đồng hồ (từ trang trọng, chỉ chung các dụng cụ đo thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "stop-watch" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stop-watch".)

stop-watch

The runner uses a stop-watch to time his sprint.

danh từ
  1. đồng hồ bấm giờ (chạy đua)