stopgap
/'stɔpgæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giải pháp tạm thời, biện pháp tạm thời: Một thứ được sử dụng để đối phó với một tình huống khẩn cấp hoặc lấp đầy một khoảng trống cho đến khi có giải pháp lâu dài hoặc thích hợp hơn.
- Người thay thế tạm thời: Một người được bổ nhiệm hoặc thuê để làm một công việc trong thời gian ngắn, cho đến khi tìm được người cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old bus is just a stopgap until the new ones arrive next month. (Chiếc xe buýt cũ chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi những chiếc mới đến vào tháng tới.)
- They hired a stopgap manager while searching for a permanent replacement. (Họ đã thuê một quản lý tạm thời trong khi tìm kiếm người thay thế cố định.)
- This policy is merely a stopgap measure to address the immediate crisis. (Chính sách này chỉ là một biện pháp tạm thời để giải quyết cuộc khủng hoảng trước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"serve as a stopgap": đóng vai trò là một giải pháp tạm thời.
- The temporary bridge will serve as a stopgap until the main one is repaired. (Cây cầu tạm sẽ đóng vai trò là giải pháp tạm thời cho đến khi cây cầu chính được sửa chữa.)
"stopgap solution": giải pháp tạm thời (đây là một cụm danh từ phổ biến).
- We need a permanent fix, not just another stopgap solution. (Chúng ta cần một biện pháp sửa chữa vĩnh viễn, không chỉ là một giải pháp tạm thời khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Temporary (adj): tạm thời, nhất thời. (Tính từ mô tả tính chất tạm thời).
- Makeshift (adj/n): tạm bợ, được dựng lên tạm thời. (Nhấn mạnh sự tạm bợ, thiếu chuyên nghiệp hơn "stopgap").
- Interim (adj): tạm quyền, lâm thời. (Thường dùng cho vị trí con người hoặc giai đoạn chuyển tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Temporary measure: biện pháp tạm thời.
- Makeshift arrangement: sự sắp xếp tạm bợ.
- Interim solution: giải pháp tạm thời (trong giai đoạn chuyển tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ từ "stopgap".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stopgap".
danh từ
- sự thay thế tạm thời, sự lấp chỗ trống (nghĩa bóng)
- người thay thế tạm thời, sự lấp chỗ trống; vật thay thế tạm thời; vật lấp chỗ trống