makeshift

Adjective
  1. được làm ra để sử dụng tạm thời
Noun
  1. cái thay thế tạm thời, cái để dùng tạm thời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "makeshift"

makeshift
The survivors used makeshift fishing gear to catch food.