storiated

/'stɔ:rieitid/
Học thuật
Thân thiện
storiated

The book's storiated initial letter features a knight battling a dragon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trang trí bằng hình minh họa câu chuyện: "Storiated" mô tả một tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc hoặc trang trí (đặc biệt chữ viết hoa trong sách thủ công) chứa các hình ảnh minh họa kể lại một câu chuyện hoặc mô tả các nhân vật sự kiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The medieval manuscript features a beautiful storiated initial 'P' depicting the nativity scene. (Bản thảo thời trung cổ một chữ cái đầu 'P' được trang trí bằng hình minh họa câu chuyện mô tả cảnh Chúa giáng sinh.)
    • Art historians study storiated capitals in Romanesque churches to understand biblical narratives. (Các nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu các chữ cái đầu hình minh họa câu chuyện trong các nhà thờ kiểu Roman để hiểu các câu chuyện trong Kinh Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Storiated initial": Chữ cái đầu (trong sách thủ công) được trang trí công phu với các hình vẽ kể một câu chuyện, thường thấy trong các bản thảo thời Trung Cổ.
    • The Book of Kells is famous for its intricate storiated initials. (Cuốn Sách của Kells nổi tiếng với những chữ cái đầu hình minh họa câu chuyện tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Historiated (tính từ): Một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "storiated", cũng dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật được trang trí bằng hình ảnh minh họa các chủ đề lịch sử hoặc câu chuyện.
    • The historiated column depicts scenes from the life of the saint. (Cây cột hình chạm kể chuyện mô tả các cảnh từ cuộc đời vị thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrative (tính từ): mang tính kể chuyện, thuật lại (nhấn mạnh vào khía cạnh kể chuyện hơn trang trí).
  • Illustrated (tính từ): được minh họa bằng hình ảnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết kể một câu chuyện liên tục).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật về lịch sử nghệ thuật, thư pháp kiến trúc, đặc biệt liên quan đến thời Trung Cổ Phục Hưng.
  • "Storiated" khác với "decorated" (được trang trí) ở chỗ nhấn mạnh cụ thể vào việc hình ảnh trang trí đó kể lại một câu chuyện chủ đề rõ ràng.
storiated

The book's storiated initial letter features a knight battling a dragon.

tính từ
  1. trình bày đẹp đẽ (trang sách đầu...)

Từ gần giống