storiette
/storiette/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu chuyện nhỏ, truyện rất ngắn: "storiette" là một câu chuyện có độ dài rất ngắn, thường ngắn hơn một truyện ngắn (short story) thông thường. Nó tập trung vào một sự kiện, một tình huống hoặc một khoảnh khắc đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wrote a charming storiette about a lost kitten. (Cô ấy đã viết một câu chuyện nhỏ đáng yêu về một chú mèo con bị lạc.)
- The magazine publishes a weekly storiette for its readers. (Tạp chí xuất bản một truyện rất ngắn hàng tuần cho độc giả của mình.)
- He is known for his skill in crafting a complete narrative within a single storiette. (Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng xây dựng một cốt truyện hoàn chỉnh trong một truyện rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a storiette of...": một câu chuyện nhỏ về...
- It was a storiette of hope and redemption. (Đó là một câu chuyện nhỏ về hy vọng và sự cứu rỗi.)
- "to compose a storiette": sáng tác một truyện rất ngắn.
- The assignment was to compose a storiette under 500 words. (Bài tập là sáng tác một truyện rất ngắn dưới 500 từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Story (n): câu chuyện (nghĩa rộng, bao gồm mọi độ dài).
- Short story (n): truyện ngắn (thường dài hơn "storiette").
- Tale (n): chuyện kể, câu chuyện (có thể mang tính cổ tích hoặc hư cấu).
- Anecdote (n): giai thoại, mẩu chuyện ngắn (thường là chuyện có thật, vui hoặc thú vị).
Từ đồng nghĩa
- Very short story: truyện cực ngắn.
- Brief tale: câu chuyện ngắn gọn.
- Vignette: tiểu phẩm, cảnh ngắn (trong văn học, thường mô tả một cảnh hoặc nhân vật ngắn gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "storiette")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "storiette")
danh từ
- câu chuyện nhỏ, truyện rất ngắn