storm cloud
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mây bão: "storm cloud" dùng để chỉ một đám mây đen, dày và nặng, thường báo hiệu sắp có mưa hoặc một cơn bão.
- Điềm báo rắc rối (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "storm cloud" có thể ám chỉ dấu hiệu của một vấn đề, xung đột hoặc khủng hoảng sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The sky turned dark as a large storm cloud approached. (Bầu trời tối sầm lại khi một đám mây bão lớn tiến đến.)
- We could see the storm clouds gathering on the horizon. (Chúng tôi có thể thấy những đám mây bão đang tụ lại ở chân trời.)
Nghĩa bóng:
- Political storm clouds are gathering over the country. (Những đám mây bão chính trị đang tụ lại trên đất nước.)
- The company's financial problems are just a storm cloud on the horizon. (Các vấn đề tài chính của công ty chỉ là một đám mây báo bão ở phía chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a storm cloud on the horizon": một dấu hiệu của rắc rối sắp đến.
- The rising inflation is a storm cloud on the horizon for the economy. (Lạm phát gia tăng là một đám mây báo bão đối với nền kinh tế.)
"storm clouds gather": khi các dấu hiệu xấu bắt đầu xuất hiện.
- Storm clouds are gathering in the region as tensions rise. (Các đám mây bão đang tụ lại trong khu vực khi căng thẳng gia tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloud (n): mây (tổng quát).
- Thundercloud (n): mây tích điện gây sấm sét, thường liên quan đến bão.
- A massive thundercloud formed before the storm. (Một đám mây sấm sét khổng lồ hình thành trước cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Dark cloud: mây đen, thường dùng để chỉ mây bão.
- Nimbus cloud: mây mưa, một loại mây mang mưa hoặc bão (thuật ngữ khí tượng).
- Ominous sign: điềm báo xấu (trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Gather storm clouds: tụ lại thành mây bão (thường dùng nghĩa bóng).
- Troubles are gathering storm clouds above the team. (Rắc rối đang tụ lại như mây bão trên đầu đội.)
Clear the storm clouds: giải tỏa rắc rối.
- The new policy helped clear the storm clouds of uncertainty. (Chính sách mới đã giúp giải tỏa những đám mây bão của sự bất định.)
Thành ngữ liên quan
- Every cloud has a silver lining: trong cái rủi có cái may (không trực tiếp, nhưng liên quan đến hình ảnh mây bão).
- Despite the storm clouds, every cloud has a silver lining. (Mặc dù có những đám mây bão, trong cái rủi vẫn có cái may.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "storm cloud"