storm-cloud

/'stɔ:mklaud/
Học thuật
Thân thiện
storm-cloud

A dark storm-cloud gathers on the horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mây mưa dày đặc: Một đám mây lớn, tối, thường mây tích, báo hiệu một cơn bão hoặc mưa lớn sắp xảy ra.
    • (Nghĩa bóng) Tình hình báo hiệu biến động: Một dấu hiệu, tình huống hoặc bầu không khí đe dọa, cho thấy rắc rối, xung đột hoặc thay đổi tiêu cực sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • A huge storm-cloud gathered on the horizon. (Một đám mây mưa dày đặc khổng lồ tụ lạiđường chân trời.)
    • The sky was dark with storm-clouds. (Bầu trời tối sầm những đám mây bão.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The political scandal was a storm-cloud over the election. (Vụ bê bối chính trị một tình hình báo hiệu biến động đối với cuộc bầu cử.)
    • A storm-cloud of uncertainty hangs over the company's future. (Một tình hình báo hiệu biến động của sự bất ổn đang bao trùm tương lai của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather like storm-clouds": Tụ lại, tích tụ như mây bão (thường dùng theo nghĩa bóng).

    • Tensions between the two countries are gathering like storm-clouds. (Căng thẳng giữa hai nước đang tích tụ như những đám mây bão.)
  • "under a storm-cloud": Dưới một mối đe dọa, trong một tình thế nguy hiểm.

    • The negotiations proceeded under the storm-cloud of potential sanctions. (Các cuộc đàm phán tiến hành dưới tình hình báo hiệu biến động của các lệnh trừng phạt tiềm tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stormy (adj): bão, dông tố; (nghĩa bóng) đầy sóng gió, dữ dội.

    • We had a stormy night. (Chúng tôi đã một đêm dông bão.)
    • Their relationship went through a stormy period. (Mối quan hệ của họ đã trải qua một giai đoạn đầy sóng gió.)
  • Thundercloud (n): Mây dông, mây sấm sét (thường dùng theo nghĩa đen, nhưng đôi khi cũng dùng theo nghĩa bóng tương tự).

    • Thunderclouds loomed in the distance. (Những đám mây dông hiện ra lờ mờphía xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Thunderhead, cumulonimbus cloud.
  • Nghĩa bóng: Omen, portent, threat, foreboding, gathering trouble.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "storm-cloud")

Thành ngữ liên quan
  • "Every cloud has a silver lining": Trong cái rủi cái may.
  • "On the horizon": Sắp xảy ra, đang hiện ra.
storm-cloud

A dark storm-cloud gathers on the horizon.

danh từ
  1. mây mưa dày đặc
  2. (nghĩa bóng) tình hình báo hiệu biến động