storm door
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa chống bão: "Storm door" là một cánh cửa bổ sung được lắp đặt ở bên ngoài cửa chính của ngôi nhà, có chức năng bảo vệ ngôi nhà khỏi thời tiết khắc nghiệt như bão, gió mạnh, mưa lớn hoặc tuyết. Nó thường được làm bằng kim loại, nhôm hoặc nhựa cứng, có thể có kính hoặc lưới để thông gió.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã lắp một cánh cửa chống bão để bảo vệ lối vào chính trong mùa bão.)
- (Cánh cửa chống bão giúp giảm thất thoát năng lượng bằng cách thêm một lớp cách nhiệt bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to replace a storm door": thay thế cửa chống bão.
- The old storm door was damaged, so we had to replace it. (Cánh cửa chống bão cũ bị hỏng, vì vậy chúng tôi phải thay thế nó.)
- "storm door with screen": cửa chống bão có lưới.
- A storm door with screen allows fresh air in while keeping insects out. (Một cánh cửa chống bão có lưới cho phép không khí trong lành vào trong khi ngăn côn trùng ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Storm window (n): cửa sổ chống bão (một lớp cửa sổ bổ sung tương tự như storm door nhưng dành cho cửa sổ).
- We also added storm windows for extra protection. (Chúng tôi cũng đã thêm cửa sổ chống bão để bảo vệ thêm.)
- Screen door (n): cửa lưới (chỉ có lưới, không có lớp bảo vệ chịu lực như storm door).
- A screen door is lighter than a storm door. (Cửa lưới nhẹ hơn cửa chống bão.)
Từ đồng nghĩa
- Storm guard: cũng có nghĩa là cửa bảo vệ chống bão, nhưng ít phổ biến hơn.
- Weather door: cửa chống thời tiết (một thuật ngữ khác chỉ cùng loại cửa này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Batten down: cố định, gia cố (thường dùng với storm door).
- We need to batten down the storm door before the storm hits. (Chúng ta cần gia cố cửa chống bão trước khi cơn bão ập đến.)
Thành ngữ liên quan
- "Close the storm door": không có thành ngữ phổ biến, nhưng nghĩa đen là đóng cửa chống bão.
- Don't forget to close the storm door when it rains. (Đừng quên đóng cửa chống bão khi trời mưa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "storm door"