storm-door
/'stɔ:mdɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa bảo vệ (đề phòng mưa to gió lớn): Một cánh cửa phụ, thường làm bằng kính hoặc kim loại, được lắp thêm ở bên ngoài cửa chính của một tòa nhà. Mục đích chính của nó là bảo vệ cửa chính và nội thất khỏi các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, gió, tuyết, đồng thời giúp cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We installed a new storm-door to keep the cold wind out. (Chúng tôi lắp một cánh cửa bảo vệ mới để ngăn gió lạnh.)
- Please close the storm-door quietly when you leave. (Làm ơn đóng cửa bảo vệ một cách nhẹ nhàng khi bạn rời đi.)
- The glass on the storm-door was covered in frost. (Mặt kính trên cửa bảo vệ phủ đầy sương giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/install a storm-door": có/lắp đặt một cánh cửa bảo vệ.
- Older houses often benefit from having a storm-door. (Những ngôi nhà cũ thường được hưởng lợi từ việc có một cánh cửa bảo vệ.)
"storm-door with a screen": cửa bảo vệ có lưới chống côn trùng.
- In summer, we use the storm-door with a screen to let air in but keep bugs out. (Vào mùa hè, chúng tôi sử dụng cửa bảo vệ có lưới để đón không khí vào nhưng ngăn côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Storm window (n): Cửa sổ bảo vệ, cửa sổ chắn bão. Một loại cửa sổ phụ lắp thêm với mục đích tương tự như cửa bảo vệ.
- The storm windows help reduce noise from the street. (Các cửa sổ bảo vệ giúp giảm tiếng ồn từ đường phố.)
Từ đồng nghĩa
- Screen door (n): Cửa lưới. Tuy nhiên, "screen door" chủ yếu để ngăn côn trùng và thông gió, trong khi "storm-door" nhấn mạnh khả năng chống chọi thời tiết, dù chúng có thể kết hợp cả hai chức năng.
- Security door (n): Cửa an ninh. Loại cửa này nhấn mạnh khả năng chống đột nhập hơn là chống thời tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "storm-door")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "storm-door")
danh từ
- cửa bảo vệ (đề phòng mưa to gió lớn)