storm signal
Định nghĩa
Danh từ:
- Tín hiệu bão: Một dấu hiệu hoặc tín hiệu được sử dụng để thông báo rằng một cơn bão đang đến gần, đặc biệt là bão có cường độ mạnh. Tín hiệu này có thể là cờ, đèn, âm thanh hoặc các phương tiện truyền thông khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã phát tín hiệu bão để cảnh báo ngư dân không ra khơi.)
- (Khi tín hiệu bão được kéo lên, mọi người vội vàng gia cố nhà cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hoist a storm signal": kéo cờ báo bão lên.
- The port authority hoisted a storm signal as the typhoon approached. (Cơ quan cảng đã kéo cờ báo bão khi cơn bão nhiệt đới đến gần.)
- "storm signal number [số]": tín hiệu bão cấp độ (thường dùng trong hệ thống cảnh báo ở một số quốc gia).
- Storm signal number 3 was raised, indicating strong winds. (Tín hiệu bão số 3 đã được kích hoạt, báo hiệu gió mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Storm warning (danh từ): cảnh báo bão (thường dùng trong ngữ cảnh dự báo thời tiết).
- The storm warning was broadcast on the radio. (Cảnh báo bão đã được phát trên đài phát thanh.)
- Signal (danh từ): tín hiệu (từ gốc của "storm signal").
- The signal for evacuation was a loud siren. (Tín hiệu sơ tán là một tiếng còi lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Báo hiệu bão: một cách diễn đạt khác cho "storm signal".
- Cảnh báo thời tiết nguy hiểm: dùng để chỉ các tín hiệu cảnh báo thiên tai nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Signal in: báo hiệu vào (một khu vực nào đó).
- The ship signaled in its arrival before the storm signal was raised. (Con tàu đã báo hiệu vào cảng trước khi tín hiệu bão được kéo lên.)
Thành ngữ liên quan
- A storm is brewing: bão đang hình thành (thành ngữ chỉ một tình huống xấu sắp xảy ra).
- The storm signal was a clear sign that a storm is brewing. (Tín hiệu bão là dấu hiệu rõ ràng cho thấy một cơn bão đang hình thành.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "storm signal"