storm-signal

/'stɔ:m,signl/
Học thuật
Thân thiện
storm-signal

A red storm-signal flag flies above the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu báo bão: Một tín hiệu, dấu hiệu hoặc thông báo chính thức được đưa ra để cảnh báo người dân về sự xuất hiện hoặc khả năng xảy ra của một cơn bão. Tín hiệu này thường được thể hiện qua cờ, còi, đèn, hoặc thông báo trên các phương tiện truyền thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coastal town raised the storm-signal as the typhoon approached. (Thị trấn ven biển đã kéo hiệu báo bão lên khi cơn bão tiếp cận.)
    • Residents should pay close attention to the official storm-signal. (Người dân nên chú ý kỹ đến hiệu báo bão chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hoist a storm-signal": kéo (thường cờ) hiệu báo bão lên.

    • The port authority will hoist the storm-signal when necessary. (Cảng vụ sẽ kéo hiệu báo bão lên khi cần thiết.)
  • "to be under a storm-signal": đang trong tình trạng cảnh báo bão.

    • The entire region is under storm-signal number 3. (Toàn bộ khu vực đang trong tình trạng hiệu báo bão cấp 3.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm warning (n): Cảnh báo bão. (Từ này thường được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.)
  • Storm flag (n): Cờ báo bão. (Một loại hiệu báo bão cụ thể bằng cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Storm warning: cảnh báo bão.
  • Gale warning: cảnh báo gió mạnh (một dạng cảnh báo thời tiết tương tự).
Lưu ý
  • "Storm-signal" một từ ghép cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ "storm warning" thường được sử dụng thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh. Tuy nhiên, "storm-signal" vẫn được dùng, đặc biệt trong các văn bản hàng hải hoặc bối cảnh lịch sử.
storm-signal

A red storm-signal flag flies above the harbor.

danh từ
  1. hiệu báo bão