storm troops

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng xung kích, quân tấn công: "storm troops" chỉ các đơn vị quân đội hoặc bán quân sự được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các cuộc tấn công bất ngờ, nhanh mạnh, thường tiên phong trong chiến đấu.
    • Lực lượng bão táp (lịch sử): Trong lịch sử Đức Quốc xã, "storm troops" (tiếng Đức: Sturmabteilung, viết tắt SA) lực lượng dân quân của Đảng Quốc xã do Hitler thành lập năm 1921, giúp ông lên nắm quyền nhưng bị SS lu mờ sau năm 1943.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chung:

    • The army deployed storm troops to break through the enemy lines. (Quân đội triển khai lực lượng xung kích để xuyên thủng phòng tuyến của kẻ thù.)
    • Storm troops are often used in urban warfare for quick assaults. (Lực lượng xung kích thường được sử dụng trong chiến tranh đô thị để tấn công nhanh.)
  • Nghĩa lịch sử:

    • Hitler's storm troops were responsible for many acts of violence in the early 1930s. (Lực lượng bão táp của Hitler chịu trách nhiệm cho nhiều hành động bạo lực vào đầu những năm 1930.)
    • After 1943, the SS eclipsed the storm troops in power and influence. (Sau năm 1943, SS đã lu mờ lực lượng bão táp về quyền lực ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "storm troops" như một thuật ngữ chiến thuật: Dùng để chỉ các đơn vị tinh nhuệ, được trang bị khí hạng nhẹ khả năng động cao, thường thực hiện các cuộc đột kích vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.

    • The general trained his storm troops to operate in harsh weather conditions. (Vị tướng huấn luyện lực lượng xung kích của mình hoạt động trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
  • "storm troops" trong bối cảnh chính trị: Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ những người ủng hộ cuồng nhiệt hoặc những nhóm hung hăng trong các phong trào chính trị.

    • The politician's storm troops disrupted the opposition rally. (Lực lượng xung kích của chính trị gia đã phá rối cuộc biểu tình của phe đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm trooper (danh từ, số ít): Một thành viên của lực lượng storm troops.
    • A storm trooper was captured during the raid. (Một lính xung kích đã bị bắt trong cuộc đột kích.)
  • Stormtrooper (danh từ, viết liền): Biến thể phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng để chỉ lính xung kích trong quân đội hoặc trong văn hóa đại chúng ( dụ: trong phim Star Wars).
Từ đồng nghĩa
  • Shock troops: lực lượng xung kích, quân tấn công bất ngờ.
  • Assault troops: quân tấn công, lực lượng đột kích.
  • Commandos: biệt kích, lực lượng đặc nhiệm (thường nhấn mạnh tính tinh nhuệ độc lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Storm into: xông vào, lao vào một cách dữ dội.
    • The storm troops stormed into the enemy headquarters. (Lực lượng xung kích xông vào sở chỉ huy của kẻ thù.)
  • Storm out: lao ra ngoài một cách giận dữ hoặc vội vã.
    • The general stormed out of the meeting after the disagreement. (Vị tướng lao ra khỏi cuộc họp sau cuộc bất đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Take by storm: chiếm lĩnh bằng tấn công bất ngờ; cũng dùng ẩn dụ để chỉ việc gây ấn tượng mạnh.
    • The new product took the market by storm. (Sản phẩm mới đã chiếm lĩnh thị trường một cách bất ngờ.)
  • Storm in a teacup: chuyện ra to, làm ầm ĩ về chuyện nhỏ.
    • Their argument was just a storm in a teacup. (Cuộc tranh cãi của họ chỉ chuyện ra to.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "storm troops"