storm-beaten

/'stɔ:m,bi:tn/
Học thuật
Thân thiện
storm-beaten

The old storm-beaten lighthouse stands firm on the rocky cliff.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tàn phá, hư hại hoặc hình dạng thay đổi do tác động dữ dội của bão: Mô tả một thứ đó (thường cảnh vật, công trình, hoặc đôi khi con người) đã bị ảnh hưởng nặng nề, bị bào mòn hoặc biến dạng sau khi trải qua nhiều cơn bão.
    • Có vẻ ngoài xơ xác, tiêu điều do thời tiết khắc nghiệt: Nhấn mạnh vẻ ngoài bị tàn tạ, không còn nguyên vẹn do chịu đựng lâu dài các điều kiện thời tiết cực đoan, đặc biệt gió bão.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, storm-beaten lighthouse still stood guard on the cliff. (Ngọn hải đăng kỹ, bị bão táp tàn phá vẫn đứng canh gác trên vách đá.)
    • They took shelter in a storm-beaten shack near the shore. (Họ trú ẩn trong một túp lều tả tơi bão gần bờ biển.)
    • The sailor's face was storm-beaten and wrinkled from years at sea. (Khuôn mặt người thủy thủ dày dạn phong sương nhăn nheo sau nhiều năm lênh đênh trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng theo nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một người hoặc một thứ đó đã trải qua nhiều khó khăn, thử thách khắc nghiệt trong cuộc sống, khiến họ trông già nua, mệt mỏi hoặc có vẻ ngoài chịu đựng.
    • He was a storm-beaten veteran of many political campaigns. (Ông ấy một cựu binh dày dạn qua nhiều chiến dịch chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm-battered (tính từ): bị bão đánh bại, tàn phá (nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tấn công dữ dội).
  • Weather-beaten (tính từ): dày dạn sương gió, bị tàn phá bởi thời tiết (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng bão).
  • Wind-swept (tính từ): bị gió thổi quét qua (thường mô tả địa hình hoặc mái tóc).
Từ đồng nghĩa
  • Battered: bị đập phá, tàn phá.
  • Weatherworn: bị mòn do thời tiết.
  • Bleak: hoang vu, ảm đạm (có thể do thời tiết).
Thành ngữ liên quan
  • To weather the storm: vượt qua cơn bão (nghĩa đen nghĩa bóng: vượt qua khó khăn).
    • The small business managed to weather the storm of the economic crisis. (Doanh nghiệp nhỏ đã xoay xở để vượt qua cơn bão khủng hoảng kinh tế.)
storm-beaten

The old storm-beaten lighthouse stands firm on the rocky cliff.

tính từ
  1. bị tả tơi bão táp

Từ tương tự