storm-bird

/'stɔ:mi,petrəl/ Cách viết khác : (storm-petrel) /'stɔ:m,petrəl/ (storm-bird) /'stɔ:mbə:
Học thuật
Thân thiện
storm-bird

A storm-bird glides over the ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hải âu nhỏ: "storm-bird" tên gọi tiếng Anh cho một loài chim biển nhỏ, thuộc họ hải âu, thường xuất hiện trước hoặc trong các cơn bão. Đây một tên gọi khác cho "storm-petrel".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sailors once believed the storm-bird was an omen of bad weather. (Các thủy thủ từng tin rằng chim hải âu nhỏ điềm báo của thời tiết xấu.)
    • We spotted a flock of storm-birds following the ship. (Chúng tôi nhìn thấy một đàn chim hải âu nhỏ bay theo con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a storm-bird": giống như chim hải âu nhỏ, thường dùng để miêu tả sự xuất hiện báo trước sự kiện hoặc biến cố.
    • His arrival was like a storm-bird, signaling the coming trouble. (Sự xuất hiện của anh ta giống như chim hải âu nhỏ, báo hiệu rắc rối sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm-petrel (n): chim hải âu nhỏ (tên gọi khoa học phổ biến hơn).
  • Storm-finch (n): chim hải âu nhỏ (một tên gọi khác ít phổ biến).
  • Petrel (n): hải âu (tên gọi chung cho các loài trong họ).
Từ đồng nghĩa
  • Storm-petrel: chim hải âu nhỏ.
  • Sea bird: chim biển (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To be a storm-bird: người báo hiệu hoặc xuất hiện cùng với những điều không may, rắc rối.
    • Ever since he joined, problems started. He's a real storm-bird. (Kể từ khi anh ta tham gia, rắc rối bắt đầu. Anh ta đúng một kẻ báo giông bão.)
storm-bird

A storm-bird glides over the ocean waves.

danh từ
  1. (động vật học) chim hải âu nhỏ