storm-centre

/'stɔ:m,sentə/
Học thuật
Thân thiện
storm-centre

A heated debate became the storm-centre of the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm bão: Khu vực yên tĩnh nhấtchính giữa một cơn bão, nơi áp suất không khí thấp nhất gió thường nhẹ hoặc lặng gió.
    • (Nghĩa bóng) Tâm điểm của sự hỗn loạn, tranh cãi hoặc biến động: Chỉ một người, sự kiện, hoặc địa điểm nguyên nhân chính hoặc nơi tập trung của một tình huống căng thẳng, rắc rối hoặc náo động.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa đen):
    • The plane flew dangerously close to the storm-centre. (Máy bay đã bay nguy hiểm đến gần trung tâm bão.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):
    • The controversial policy quickly became the storm-centre of national debate. (Chính sách gây tranh cãi nhanh chóng trở thành tâm điểm của cuộc tranh luận quốc gia.)
    • As the CEO, she found herself at the storm-centre of the corporate scandal. ( Giám đốc điều hành, ấy thấy mìnhtâm điểm của vụ bê bối công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the storm-centre of something": trung tâm, nguyên nhân chính của một tình huống hỗn loạn hoặc tranh cãi.
    • The politician was at the storm-centre of the corruption allegations. (Chính trị gia đó tâm điểm của những cáo buộc tham nhũng.)
  • "to create a storm-centre": Tạo ra một điểm nóng, một trung tâm của rắc rối hoặc xung đột.
    • His radical proposal created a storm-centre within the committee. (Đề xuất cấp tiến của ông ấy đã tạo ra một điểm nóng tranh cãi trong ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm center (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "storm-centre".
  • Eye of the storm (n): Mắt bão (nghĩa đen); thường dùng trong cả nghĩa bóng với ý tương tự "storm-centre", chỉ sự yên tĩnh tương đối giữa sự hỗn loạn.
  • Hotspot (n): Điểm nóng, nơi thường xuyên xảy ra xung đột hoặc hoạt động mãnh liệt.
  • Epicentre (n): Chấn tâm (nghĩa đen trong địa chấn); (nghĩa bóng) trung tâm, nơi khởi phát một sự kiện quan trọng hoặc tai họa.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa bóng) Focal point: Điểm tập trung, tâm điểm.
  • (Nghĩa bóng) Trouble spot: Điểm rắc rối, nơi phát sinh vấn đề.
  • (Nghĩa bóng) Crucible: Nơi thử thách khắc nghiệt; luyện.
Thành ngữ liên quan
  • The calm before the storm: Sự yên tĩnh trước cơn bão (chỉ khoảng thời gian yên ắng trước khi một sự kiện hỗn loạn xảy ra). Mặc dù khác nghĩa, thành ngữ này thường được nhắc đến cùng ngữ cảnh với "storm-centre".
  • Weather the storm: Vượt qua khó khăn, chống chọi với sóng gió. liên hệ về mặt ẩn dụ với việc đối mặt với những rắc rối "storm-centre" gây ra.
storm-centre

A heated debate became the storm-centre of the meeting.

danh từ
  1. trung tâm bão
  2. (nghĩa bóng) vấn đề sóng gió; nơi tập trung những rắc rối, nơi tập trung biến động