storm-glass

/'stɔ:m'glɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
storm-glass

A sailor checks the storm-glass to predict the weather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống xem thời tiết: Một dụng cụ dự báo thời tiết cổ điển, thường một ống kín chứa dung dịch hóa học. Sự thay đổi hình dạng của các tinh thể trong dung dịch được cho dự đoán sự thay đổi của thời tiết, chẳng hạn như bão, mưa, hay trời quang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain consulted the storm-glass before setting sail. (Vị thuyền trưởng đã tham khảo chiếc ống xem thời tiết trước khi ra khơi.)
    • My antique storm-glass shows feathery crystals, indicating possible rain. (Chiếc ống xem thời tiết cổ của tôi xuất hiện những tinh thể hình lông , báo hiệu trời có thể mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To read the storm-glass": quan sát diễn giải các tinh thể trong ống xem thời tiết để dự đoán.
    • Sailors of old knew how to read the storm-glass accurately. (Những thủy thủ ngày xưa biết cách đọc ống xem thời tiết một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather glass: Một tên gọi khác cho "storm-glass".
  • Barometer: Phong vũ biểu, một dụng cụ khoa học hơn để đo áp suất khí quyển dự báo thời tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Weather predictor: Dụng cụ dự báo thời tiết.
  • Weather forecaster: Dụng cụ báo thời tiết (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "storm-glass")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "storm-glass")

storm-glass

A sailor checks the storm-glass to predict the weather.

danh từ
  1. ống xem thời tiết