storm-proof

/'stɔ:mpru:f/
Học thuật
Thân thiện
storm-proof

The house has a storm-proof roof.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống được bão: Mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc vật liệu được thiết kế hoặc xây dựng để có thể chịu đựng được các điều kiện khắc nghiệt của một cơn bão không bị hư hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new building has storm-proof windows. (Tòa nhà mới cửa sổ chống được bão.)
    • We need to make our roof storm-proof before the hurricane season. (Chúng ta cần làm cho mái nhà của mình chống được bão trước mùa bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "storm-proof construction": công trình xây dựng chống bão.

    • Houses in coastal areas often require storm-proof construction. (Nhà ở các khu vực ven biển thường yêu cầu công trình xây dựng chống bão.)
  • "to storm-proof something": (động từ hóa) làm cho cái đó khả năng chống bão.

    • The homeowners decided to storm-proof their garage. (Chủ nhà quyết định làm cho nhà để xe của họ chống được bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Weatherproof (adj): chống chọi được với thời tiết (nói chung, bao gồm mưa, nắng, gió).
  • Waterproof (adj): không thấm nước.
  • Wind-resistant (adj): chịu được gió, kháng gió.
Từ đồng nghĩa
  • Storm-resistant: sức chịu đựng với bão.
  • Hurricane-proof: chống được bão (đặc biệt chỉ bão lớn, hurricane).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "storm-proof" với tư cách một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "storm-proof".)

storm-proof

The house has a storm-proof roof.

tính từ
  1. chống được bão