storm-sail

/'stɔ:mseil/
Học thuật
Thân thiện
storm-sail

The captain orders the storm-sail to be raised as the weather worsens.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Buồm đi bão: Một loại buồm nhỏ, rất chắc chắn, được sử dụng trên tàu thuyền khi gặp thời tiết cực kỳ xấu hoặc bão tố để thay thế các buồm thông thường lớn hơn, giúp con tàu dễ kiểm soát an toàn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain ordered the crew to hoist the storm-sail as the hurricane approached. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn kéo buồm đi bão lên khi cơn bão đến gần.)
    • A well-prepared vessel always carries a sturdy storm-sail. (Một con tàu được chuẩn bị tốt luôn mang theo một chiếc buồm đi bão chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a storm-sail": kéo buồm đi bão lên để sử dụng.
    • In such fierce winds, we must set the storm-sail immediately. (Trong cơn gió mạnh khủng khiếp như vậy, chúng ta phải kéo buồm đi bão lên ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm canvas (n): Vải buồm dùng trong bão; một cách gọi khác cho buồm đi bão hoặc chất liệu làm ra .
  • Try-sail (n): Một loại buồm nhỏ dùng trong bão, thường được buộc vào cột buồm chính.
Từ đồng nghĩa
  • Heavy-weather sail: Buồm dùng trong thời tiết khắc nghiệt (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
storm-sail

The captain orders the storm-sail to be raised as the weather worsens.

danh từ
  1. (hàng hải) buồm đi bão