storm-trooper

/'stɔ:mtɔst/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân xung kích: Lính thuộc lực lượng xung kích đặc biệt, đặc biệt lực lượng Sturmabteilung (SA) của Đức Quốc xã trước trong Thế chiến thứ hai.
    • Lính tấn công ồ ạt: Tên gọi chung cho binh lính được huấn luyện để thực hiện các cuộc tấn công nhanh áp đảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The storm-trooper advanced through the trench. (Người lính xung kích tiến lên qua chiến hào.)
    • Historical photos showed rows of Nazi storm-troopers. (Các bức ảnh lịch sử cho thấy hàng ngũ những người lính xung kích Đức quốc xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng trong văn hóa đại chúng: Trong các tác phẩm viễn tưởng (như Star Wars), thuật ngữ "stormtrooper" (viết liền) thường được dùng để chỉ những binh lính được trang bị giáp toàn thân phục vụ cho một đế chế hoặc thế lực độc tài, tượng trưng cho sự vô danh tàn bạo.
    • The white-armored stormtrooper is an iconic symbol of the Galactic Empire. (Người lính xung kích trong bộ giáp trắng một biểu tượng đặc trưng của Đế chế Thiên .)
Biến thể từ gần giống
  • Stormtrooper (n): Cách viết liền phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng hiện đại.
  • Trooper (n): Lính, kỵ binh. (Một từ rộng hơn, chỉ binh lính nói chung).
  • Assault trooper (n): Lính tấn công. (Từ đồng nghĩa mô tả chung).
Từ đồng nghĩa
  • Shock trooper: Lính xung kích.
  • Assault soldier: Binh lính tấn công.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này nguồn gốc lịch sử nhạy cảm gắn liền với chủ nghĩa phát xít. Khi sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, cần hết sức thận trọng chính xác.
  • Trong ngữ cảnh giải trí (như phim ảnh, trò chơi), từ này thường được dùng với ý nghĩa hư cấu đã tách khỏi hoàn toàn ý nghĩa lịch sử ban đầu.
danh từ
  1. quân xung kích (trong lực lượng xung kích của Đức quốc xã)