storm-wind
/'stɔ:mwind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió bão: "storm-wind" chỉ một luồng gió mạnh, thường là một phần hoặc đi kèm với một cơn bão, có sức tàn phá lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The storm-wind howled through the trees, bending them almost to the ground. (Gió bão rít qua những tán cây, uốn cong chúng gần như chạm đất.)
- Fishermen hurried back to shore as they felt the first gusts of the storm-wind. (Những ngư dân vội vã trở về bờ khi cảm nhận được những cơn gió bão đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the storm-wind of change": gió bão của sự thay đổi (ẩn dụ chỉ một sự thay đổi lớn, mạnh mẽ và đôi khi hỗn loạn).
- The political revolution swept through the country like a storm-wind. (Cuộc cách mạng chính trị quét qua đất nước như một cơn gió bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Storm (n): cơn bão (bao gồm cả gió, mưa, sấm chớp).
- Gale (n): gió mạnh (thường chỉ gió rất mạnh, có thể là một phần của bão).
- Tempest (n): bão tố dữ dội (từ trang trọng, thường dùng trong văn học).
Từ đồng nghĩa
- Hurricane-force wind: gió có sức mạnh như bão.
- Squall: cơn gió giật mạnh đột ngột.
Thành ngữ liên quan
- To ride out the storm-wind: vượt qua cơn gió bão (nghĩa đen và nghĩa bóng về việc sống sót qua một giai đoạn khó khăn, nguy hiểm).
- The old ship was built to ride out any storm-wind. (Con tàu cũ được đóng để có thể vượt qua mọi cơn gió bão.)