storming-party

/'stɔ:miɳ,pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
storming-party

A storming-party advances across a battlefield under heavy fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội quân đột phá, đội quân xung kích: Một nhóm binh sĩ được giao nhiệm vụ tấn công đầu tiên, thường vào một vị trí phòng thủ kiên cố của địch, với mục đích mở đường cho lực lượng chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered the storming-party to breach the castle walls at dawn. (Vị tướng ra lệnh cho đội quân xung kích đột phá vào tường thành lúc bình minh.)
    • The success of the entire assault depended on the courage of the small storming-party. (Thành công của toàn bộ cuộc tấn công phụ thuộc vào lòng dũng cảm của đội quân đột phá nhỏ bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt để mô tả các chiến thuật trước thời kỳ chiến tranh hiện đại, như các cuộc tấn công thành lũy, pháo đài.
Biến thể từ gần giống
  • Storm troops (n): Quân xung kích (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các đơn vị tinh nhuệ chuyên tấn công).
  • Assault party (n): Đội tấn công (cách diễn đạt hiện đại tổng quát hơn cho một nhóm được giao nhiệm vụ tấn công một mục tiêu cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Forlorn hope (n): Đội quân cảm tử (một thuật ngữ lịch sử có nghĩa tương tự, chỉ một nhóm xung kích với xác suất hy sinh rất cao).
  • Shock troops (n): Quân xung kích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
storming-party

A storming-party advances across a battlefield under heavy fire.

danh từ
  1. (quân sự) đội quân đột phá, đội quân xung kích