stormless

/'stɔ:mlis/
Học thuật
Thân thiện
stormless

The sky is stormless and clear over the calm sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bão, yên tĩnh: Mô tả một khoảng thời gian, một khu vực hoặc một tình huống không bão, thời tiết yên bình lặng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We enjoyed a stormless night on the beach. (Chúng tôi đã tận hưởng một đêm không bão trên bãi biển.)
    • The sailors hoped for a stormless voyage across the ocean. (Các thủy thủ hy vọng một chuyến hải trình không bão băng qua đại dương.)
    • After weeks of rain, we finally had a stormless day. (Sau nhiều tuần mưa, cuối cùng chúng tôi cũng một ngày không bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stormless period": một giai đoạn yên bình, không biến động.

    • The country entered a rare, stormless period of political stability. (Đất nước bước vào một giai đoạn yên bình hiếm có với sự ổn định chính trị.)
  • "stormless skies": bầu trời quang đãng, không dấu hiệu của bão.

    • We looked up at the stormless skies, grateful for the calm weather. (Chúng tôi ngước nhìn lên bầu trời quang đãng, biết ơn thời tiết yên lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm (n): cơn bão.
  • Stormy (adj): bão, dông tố; (nghĩa bóng) đầy sóng gió, nhiều tranh cãi.
    • They had a stormy relationship. (Họ đã một mối quan hệ đầy sóng gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: yên lặng, êm đềm.
  • Peaceful: yên bình.
  • Tranquil: thanh bình, yên tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Stormy: bão, dông tố.
  • Tempestuous: dữ dội, bão táp.
  • Turbulent: hỗn loạn, đầy biến động.
stormless

The sky is stormless and clear over the calm sea.

tính từ
  1. không bão