story-book
/'stɔ:ribuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách truyện; quyển truyện: Một cuốn sách chứa đựng một hoặc nhiều câu chuyện, thường dành cho trẻ em, có thể bao gồm tranh minh họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She read a story-book to her daughter before bedtime. (Cô ấy đọc một quyển truyện cho con gái nghe trước giờ đi ngủ.)
- The library has a large collection of children's story-books. (Thư viện có một bộ sưu tập lớn các sách truyện thiếu nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A story-book ending": Một kết thúc hoàn hảo, đẹp như trong truyện cổ tích.
- Their wedding was like a story-book ending. (Đám cưới của họ giống như một kết thúc đẹp như trong truyện.)
Biến thể và từ gần giống
Storybook (adj, viết liền): Mang tính chất hoàn hảo, đẹp đẽ, giống như trong truyện cổ tích.
- They had a storybook romance. (Họ có một mối tình đẹp như trong truyện.)
Storyteller (n): Người kể chuyện.
- Storytelling (n): Nghệ thuật kể chuyện.
Từ đồng nghĩa
- Tale book: Sách truyện.
- Book of stories: Tập truyện.
Thành ngữ liên quan
- To live a story-book life: Sống một cuộc sống đẹp như trong truyện, hạnh phúc và hoàn hảo.
- From the outside, they seem to live a story-book life. (Nhìn từ bên ngoài, họ dường như sống một cuộc sống đẹp như trong truyện.)
danh từ
- sách truyện; quyển truyện