story-teller

/'stɔri,tələ/
Học thuật
Thân thiện
story-teller

A story-teller captivates the children with a tale of a clever rabbit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kể chuyện: Một người kể lại hoặc thuật lại một câu chuyện, thường cho người khác nghe.
    • Người viết truyện: Một người sáng tác hoặc viết ra các câu chuyện, đặc biệt các tác giả văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a wonderful story-teller; he could make any event sound like an adventure. (Ông tôi một người kể chuyện tuyệt vời; ông có thể biến bất kỳ sự kiện nào cũng nghe như một cuộc phiêu lưu.)
    • She is not just a novelist; she is a born story-teller. ( ấy không chỉ một tiểu thuyết gia; ấy một người kể chuyện bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gifted story-teller": Một người kể chuyện tài năng thiên bẩm.

    • The author is a gifted story-teller who captures the reader's imagination from the first page. (Tác giả một người kể chuyện tài ba, người nắm bắt trí tưởng tượng của độc giả ngay từ trang đầu tiên.)
  • "An unreliable story-teller": Một người kể chuyện không đáng tin cậy (thường dùng trong phân tích văn học để chỉ người kể chuyện góc nhìn thiên lệch hoặc hạn chế).

    • The novel uses an unreliable story-teller to make the reader question the truth of the events. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng một người kể chuyện không đáng tin cậy để khiến độc giả nghi ngờ tính chân thực của các sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Storytelling (danh từ): Nghệ thuật hoặc hành động kể chuyện.

    • The festival celebrates the ancient art of storytelling. (Lễ hội tôn vinh nghệ thuật kể chuyện cổ xưa.)
  • Story (danh từ): Câu chuyện.

    • He wrote a short story for the competition. (Anh ấy đã viết một câu chuyện ngắn cho cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrator: Người dẫn chuyện, người thuật lại (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh).
  • Raconteur: Người kể chuyện hấp dẫn, dí dỏm (từ mượn tiếng Pháp, thường dùng trong bối cảnh xã giao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'story-teller')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'story-teller')

story-teller

A story-teller captivates the children with a tale of a clever rabbit.

danh từ
  1. người viết truyện
  2. người kể truyện; người hay kể chuyện dí dỏm trong những cuộc gặp gỡ
  3. ghuậy ngốc oành[stu:p]
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) bình đựng nước
  2. cốc, chén
  3. chậu nước thánh