storybook

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách truyện: "storybook" một cuốn sách chứa một bộ sưu tập các câu chuyện, thường dành cho trẻ em. Đây loại sách nhiều hình ảnh minh họa nội dung hư cấu, nhằm giải trí giáo dục.
dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích đọc một cuốn sách truyện trước giờ đi ngủ.)
  • ( ấy đã mua một cuốn sách truyện đầy màu sắc cho cháu gái của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a storybook ending": một kết thúc hoàn hảo, như trong truyện cổ tích.

    • Their wedding was a storybook ending to a beautiful romance. (Đám cưới của họ một kết thúc như trong sách truyện cho một câu chuyện tình lãng mạn đẹp.)
  • "storybook romance": một câu chuyện tình yêu hoàn hảo, lý tưởng.

    • They had a storybook romance, meeting and falling in love in Paris. (Họ một mối tình như trong sách truyện, gặp gỡ yêu nhau ở Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Storybook (adj): mang tính chất như trong truyện, lý tưởng hoàn hảo.

    • The cottage had a storybook charm with its thatched roof and flower garden. (Ngôi nhà tranh một nét quyến rũ như trong sách truyện với mái lợp tranh vườn hoa.)
  • Storytelling (n): nghệ thuật kể chuyện.

    • Storytelling is an important part of many cultures. (Kể chuyện một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fairy tale book: sách cổ tích (nhấn mạnh vào các câu chuyện cổ tích).
  • Children's book: sách thiếu nhi (nói chung về sách dành cho trẻ em, không chỉ riêng truyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "storybook", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Read from a storybook: đọc từ một cuốn sách truyện.
      • The teacher read from a storybook to the class. (Giáo viên đọc từ một cuốn sách truyện cho cả lớp nghe.)
Thành ngữ liên quan
  • A storybook life: một cuộc sống hoàn hảo, như trong truyện.
    • She lived a storybook life, with a loving family and a successful career. ( ấy sống một cuộc đời như trong sách truyện, với một gia đình yêu thương một sự nghiệp thành công.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "storybook"

storybook
A child reads a storybook before bedtime.