stout-heartedness
/'staunt'hɑ:tidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dũng cảm; tính can đảm, tính gan dạ: Chỉ phẩm chất tinh thần mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt với sự sợ hãi, nguy hiểm hoặc khó khăn mà không nao núng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers were admired for their stout-heartedness in battle. (Những người lính được ngưỡng mộ vì sự dũng cảm của họ trong trận chiến.)
- Her stout-heartedness helped her overcome many challenges in life. (Tính can đảm của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều thử thách trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, văn học hoặc khi mô tả những hành động anh hùng, đạo đức. Nó nhấn mạnh sự kiên cường bền bỉ của trái tim và tinh thần hơn là chỉ là hành động dũng cảm nhất thời.
Biến thể và từ gần giống
- Stout-hearted (tính từ): dũng cảm, can đảm, gan dạ.
- He was a stout-hearted leader. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo gan dạ.)
Từ đồng nghĩa
- Courage: lòng dũng cảm.
- Bravery: sự gan dạ, tính anh dũng.
- Fortitude: nghị lực, sự kiên cường.
- Valor (văn chương): dũng khí.
Từ trái nghĩa
- Cowardice: sự hèn nhát.
- Timidity: tính nhút nhát.
danh từ
- sự dũng cảm; tính can đảm, tính gan dạ