stove-pipe

/'stouvpaip/
Học thuật
Thân thiện
stove-pipe

The old stove-pipe carries smoke up from the wood stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống khói : Một ống kim loại hoặc gốm, thường thẳng đứng, dùng để dẫn khói khí thải từ sưởi, đốt hoặc bếp ra bên ngoài không khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The black smoke rose from the stove-pipe. (Khói đen bốc lên từ ống khói .)
    • We need to clean the stove-pipe to prevent a fire hazard. (Chúng ta cần làm sạch ống khói để ngăn ngừa nguy hỏa hoạn.)
    • The old cabin had a rusty stove-pipe sticking out of the roof. (Căn lều một ống khói gỉ sét nhô ra từ mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stove-pipe hat": Một loại cao, hình trụ, thường bằng nỉ, phổ biến vào thế kỷ 19. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa của từ "stove-pipe" đơn lẻ).
    • Abraham Lincoln was often depicted wearing a stove-pipe hat. (Abraham Lincoln thường được miêu tả đội một chiếc ống khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney (n): Ống khói (nói chung, thường lớn hơn gắn với kiến trúc nhà).
  • Flue (n): Ống dẫn khói, ống thông hơi (có thể một phần bên trong của ống khói hoặc hệ thống thông gió).
  • Exhaust pipe (n): Ống xả (thường dùng cho động cơ xe cộ, máy móc).
Từ đồng nghĩa
  • Smokestack: Ống khói (thường lớn, dùng trong công nghiệp).
  • Smoke pipe: Ống khói (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "stove-pipe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stove-pipe" một cách đơn lẻ.

stove-pipe

The old stove-pipe carries smoke up from the wood stove.

danh từ
  1. ống khói

Từ chứa "stove-pipe"