stow-wood

/'stouwud/
Học thuật
Thân thiện
stow-wood

A sailor places a piece of stow-wood to secure a cargo crate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ chèn (để chèn thùng trong khoang tàu): "stow-wood" một danh từ ghép chỉ những thanh gỗ được sử dụng để chèn, cố định các thùng hàng trong khoang tàu, ngăn không cho chúng di chuyển trong quá trình vận chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors used stow-wood to secure the cargo barrels. (Các thủy thủ đã dùng gỗ chèn để cố định những thùng hàng.)
    • We need more stow-wood to prevent the boxes from shifting during the storm. (Chúng ta cần thêm gỗ chèn để ngăn những chiếc hộp dịch chuyển trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure with stow-wood": cố định bằng gỗ chèn.
    • All fragile items must be secured with stow-wood before departure. (Tất cả các mặt hàng dễ vỡ phải được cố định bằng gỗ chèn trước khi khởi hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Dunnage (n): vật liệu lót, chèn hàng hóa (có thể bao gồm gỗ, nhựa... để bảo vệ cố định hàng hóa trên tàu hoặc xe tải).
  • Chock (n): nêm, miếng chặn (thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chặn bánh xe hoặc chèn vật thể).
Từ đồng nghĩa
  • Chocking timber: gỗ chèn, gỗ chặn.
  • Shoring lumber: gỗ chống, gỗ đỡ.
Lưu ý
  • "Stow-wood" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải vận tải đường biển để chỉ vật liệu đóng gói cố định hàng hóa cụ thể. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
stow-wood

A sailor places a piece of stow-wood to secure a cargo crate.

danh từ
  1. gỗ chèn (để chèn thùng trong khoang tàu)