stowaway

/'stouəwei/
Học thuật
Thân thiện
stowaway

A young stowaway hides quietly in the cargo hold of a ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi lậu : Một người giấu mình trên tàu thủy, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác để đi không trả tiền hoặc không giấy phép hợp lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crew discovered a stowaway in the cargo hold. (Phi hành đoàn phát hiện một người đi lậu trong khoang hàng hóa.)
    • Security checks are strict to prevent stowaways on international flights. (Các cuộc kiểm tra an ninh rất nghiêm ngặt để ngăn chặn những kẻ đi lậu trên các chuyến bay quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng như một danh từ. Hành động của người này được mô tả bằng cụm động từ "to stow away".
Biến thể từ gần giống
  • To stow away (cụm động từ): hành động giấu mình để đi lậu.
    • He attempted to stow away on a freight ship. (Hắn đã cố gắng đi lậu trên một con tàu chở hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Freeloader (thông tục): kẻ ăn bám, đi nhờ.
  • Blind passenger (ít phổ biến hơn): hành khách lén lút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To stow away: (như đã nêutrên) cụm động từ tương ứng với danh từ "stowaway".
stowaway

A young stowaway hides quietly in the cargo hold of a ship.

danh từ
  1. người đi tàu thuỷ lậu