strabomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lác kế: Trong y học, đây là một dụng cụ dùng để đo độ lác của mắt, tức là đo mức độ hai mắt không thẳng hàng hoặc không di chuyển cùng nhau một cách phối hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ophtalmologiste a utilisé un strabomètre pour évaluer précisément l'angle du strabisme. (Bác sĩ nhãn khoa đã sử dụng một lác kế để đánh giá chính xác góc độ của chứng lác mắt.)
- La mesure au strabomètre est une étape importante dans le diagnostic. (Việc đo bằng lác kế là một bước quan trọng trong chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Examen au strabomètre": khám nghiệm bằng lác kế.
- L'examen au strabomètre a confirmé un strabisme convergent. (Khám nghiệm bằng lác kế đã xác nhận chứng lác mắt hội tụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Strabisme (n.m): chứng lác mắt, lé mắt.
- Le strabisme peut être corrigé par des lunettes ou une opération. (Chứng lác mắt có thể được điều chỉnh bằng kính hoặc phẫu thuật.)
- Strabométrie (n.f): phép đo lác, sự đo lường độ lác.
- La strabométrie permet de quantifier le trouble. (Phép đo lác cho phép định lượng mức độ rối loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure du strabisme: dụng cụ đo chứng lác mắt.
danh từ giống đực
- (y học) lác kế