strabotomy
/strə'bɔtəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thủ thuật chữa lác: Một phẫu thuật nhằm điều chỉnh tình trạng lác mắt (strabismus) bằng cách cắt hoặc điều chỉnh một cơ hoặc gân của mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ophthalmologist recommended a strabotomy to correct the child's crossed eyes. (Bác sĩ nhãn khoa đề nghị một thủ thuật chữa lác để điều chỉnh tình trạng mắt lé của đứa trẻ.)
- Strabotomy is a precise surgical procedure. (Thủ thuật chữa lác là một quy trình phẫu thuật chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn, đặc biệt là nhãn khoa và phẫu thuật mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Strabismus (n): Tình trạng lác mắt, là bệnh lý mà strabotomy điều trị.
- Ophthalmology (n): Nhãn khoa, chuyên ngành y học liên quan đến mắt.
Từ đồng nghĩa
- Eye muscle surgery: Phẫu thuật cơ mắt (một cách mô tả thông thường hơn cho thủ thuật này).
Lưu ý
- "Strabotomy" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường mô tả thủ thuật này là "phẫu thuật chữa mắt lé/lác" hơn là sử dụng từ chuyên môn.
danh từ
- (y học) thủ thuật chữa lác