stradavarius
Định nghĩa
Danh từ: đàn stradavarius (hoặc đàn Stradivarius)
- Một loại đàn violin (hoặc đôi khi là đàn cello, viola) được chế tạo bởi Antonio Stradivari hoặc một thành viên trong gia đình ông ở Ý vào thế kỷ 17–18. Đây là những nhạc cụ có chất lượng âm thanh vượt trội, được coi là báu vật trong giới âm nhạc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Nhạc sĩ đã chơi một cây đàn stradavarius vô giá tại buổi hòa nhạc.)
- (Các nhà sưu tập thường trả hàng triệu đô la cho một cây đàn stradavarius chính hãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a stradavarius": sở hữu một cây đàn Stradivarius.
- Only a few orchestras in the world have a stradavarius. (Chỉ có một vài dàn nhạc trên thế giới sở hữu một cây đàn Stradivarius.)
"a masterwork like a stradavarius": một kiệt tác giống như đàn Stradivarius (ẩn dụ cho sự hoàn hảo).
- His painting is a masterwork like a stradavarius in the art world. (Bức tranh của ông là một kiệt tác giống như đàn Stradivarius trong thế giới nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Strad (danh từ, viết tắt thân mật): cách gọi tắt của .
- He plays a rare Strad from 1720. (Anh ấy chơi một cây Strad hiếm từ năm 1720.)
- Stradivarian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Stradivarius.
- The stradivarian sound is unmatched by modern violins. (Âm thanh stradivarian không thể sánh bằng các đàn violin hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Violin cổ điển: đàn violin cổ, nhưng không đặc trưng cho thương hiệu Stradivari.
- Nhạc cụ Stradivari: cách nói trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến vì đây là danh từ riêng chỉ nhạc cụ.)
Thành ngữ liên quan
- "a Stradivarius in the rough": một thứ có giá trị tiềm ẩn nhưng chưa được mài giũa.
- Her voice is a Stradivarius in the rough, needing only training. (Giọng hát của cô ấy là một Stradivarius thô sơ, chỉ cần được đào tạo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống