stradivari

Định nghĩa

Danh từ: Stradivari (thường được viết hoa) một danh từ riêng, dùng để chỉ một nghệ nhân chế tạo đàn violin người Ý, người đã phát triển đàn violin hiện đại tạo ra những cây đàn violin chất lượng âm thanh vượt trội, không ai sánh kịp (1644?-1737). Từ này cũng thường được dùng để chỉ chính những cây đàn do ông chế tạo, được gọi là "đàn Stradivarius".

dụ sử dụng
  • (Stradivari is considered the greatest master in the history of violin making.)
  • (The violins made by Stradivari today are worth millions of dollars.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stradivari" thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, lịch sử nghệ thuật, hoặc khi so sánh chất lượng đàn violin.
    • Các nhạc nổi tiếng thường ao ước được sở hữu một cây đàn Stradivari. (Famous musicians often dream of owning a Stradivari violin.)
Biến thể từ gần giống
  • Stradivarius (danh từ): Tên gọi khác của đàn violin do Stradivari chế tạo; đây dạng Latin hóa phổ biến hơn của từ "Stradivari".
    • Cây đàn Stradivarius này đã được chơi bởi nhiều nghệ sĩcầm huyền thoại. (This Stradivarius violin has been played by many legendary violinists.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ nhân chế tạo đàn (luthier): Một thuật ngữ chung chỉ người làm đàn, nhưng không đặc trưng riêng cho Stradivari.
  • Bậc thầy chế tạo đàn (master luthier): Nhấn mạnh tài năng vượt trội, thường dùng để ca ngợi Stradivari.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Stradivari", nhưng có thể gặp: - "to be made by Stradivari": được chế tạo bởi Stradivari. - Cây đàn này được cho made by Stradivari. (This violin is believed to be made by Stradivari.)

Thành ngữ liên quan
  • "A Stradivari in the rough": Một ẩn dụ chỉ một thứ giá trị tiềm ẩn, chưa được khám phá hoặc trau chuốt.
    • Tài năng của ấy giống như một Stradivari in the rough, cần được rèn giũa. (Her talent is like a Stradivari in the rough, needing to be honed.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

stradivari
A master craftsman carefully shapes the wood of a Stradivari violin.