strafer
Định nghĩa
Danh từ: - Phi công tấn công mặt đất: "strafer" dùng để chỉ một phi công chiến đấu thực hiện các cuộc tấn công bằng súng máy hoặc đạn từ trên không xuống mục tiêu mặt đất, đặc biệt là trong chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công tấn công mặt đất bay thấp trên các chiến hào địch, bắn súng máy của mình.)
- (Trong Thế chiến thứ hai, nhiều phi công đã trở thành những tay tấn công mặt đất điêu luyện, nhắm vào các đoàn xe và binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a strafer": trở thành hoặc được coi là một phi công chuyên tấn công mặt đất.
- He was known as a relentless strafer in the Pacific theater. (Anh ta được biết đến như một phi công tấn công mặt đất không ngừng nghỉ ở chiến trường Thái Bình Dương.)
"aerial strafer": phi công tấn công mặt đất từ trên không.
- Aerial strafers were crucial in supporting ground troops during the invasion. (Các phi công tấn công mặt đất từ trên không rất quan trọng trong việc hỗ trợ bộ binh trong cuộc xâm lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Strafe (động từ): tấn công bằng súng máy từ máy bay.
- The plane strafed the enemy positions. (Máy bay đã tấn công các vị trí địch bằng súng máy.)
- Strafing (danh từ): hành động tấn công mặt đất từ trên không.
- Strafing runs were dangerous but effective. (Các cuộc tấn công mặt đất từ trên không rất nguy hiểm nhưng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Ground-attack pilot: phi công tấn công mặt đất.
- Fighter-bomber pilot: phi công tiêm kích-ném bom (thường có khả năng tấn công mặt đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strafe down: bắn hạ bằng súng máy từ trên không.
- The pilot strafed down the enemy supply line. (Phi công đã bắn hạ tuyến tiếp tế của địch bằng súng máy từ trên không.)
Thành ngữ liên quan
- "Strafe the enemy": tấn công kẻ thù từ trên không.
- The command ordered the pilots to strafe the enemy positions before the infantry advance. (Bộ chỉ huy ra lệnh cho các phi công tấn công các vị trí địch từ trên không trước khi bộ binh tiến lên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống