striver

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cần cù, người nỗ lực không ngừng: "striver" chỉ một người luôn làm việc chăm chỉ, nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu, thường trong công việc hoặc học tập. Từ này mang hàm ý tích cực về sự kiên trì quyết tâm, nhưng cũng có thể ám chỉ sự vất vả như một người nô lệ (như trong định nghĩa từ Wordnet: người làm việc chăm chỉ như nô lệ).
dụ sử dụng
  • ( ấy một người cần cù thực sự trong sự nghiệp, luôn nhận thêm các dự án để cải thiện kỹ năng của mình.)
  • (Lớp học đầy những người nỗ lực không ngừng, những người ở lại sau giờ học để ôn thi.)
  • ( gặp nhiều thất bại, anh ấy vẫn một người kiên trì cuối cùng đã đạt được ước mơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a striver for success": người phấn đấu thành công.
    • He is a striver for success, working 12-hour days to build his business. (Anh ấy người phấn đấu thành công, làm việc 12 giờ mỗi ngày để xây dựng doanh nghiệp.)
  • "a striver in a competitive field": người nỗ lực trong một lĩnh vực cạnh tranh.
    • As a striver in the tech industry, she constantly updates her knowledge. ( một người nỗ lực trong ngành công nghệ, ấy liên tục cập nhật kiến thức của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Strive (động từ): phấn đấu, nỗ lực.
    • They strive to improve their English every day. (Họ phấn đấu cải thiện tiếng Anh mỗi ngày.)
  • Striving (tính từ/danh từ): sự nỗ lực, đang nỗ lực.
    • Her striving attitude inspired everyone around her. (Thái độ nỗ lực của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
  • Overstriver (danh từ): người làm việc quá sức, người cố gắng thái quá.
    • He became an overstriver, neglecting his health for work. (Anh ấy trở thành người làm việc quá sức, bỏ bê sức khỏe công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard worker: người làm việc chăm chỉ.
  • Go-getter: người năng động, quyết đoán, luôn đạt được mục tiêu.
  • Workhorse: người làm việc cần cù, bền bỉ (thường dùng không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strive for (phấn đấu ): ( ấy phấn đấu sự xuất sắc trong mọi việc ấy làm.)
  • Strive against (đấu tranh chống lại): (Họ đấu tranh chống lại đói nghèo bất bình đẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Burn the midnight oil: thức khuya làm việc (ám chỉ sự nỗ lực của một striver).
    • As a striver, he often burns the midnight oil to meet deadlines. ( một người nỗ lực, anh ấy thường thức khuya làm việc để kịp hạn chót.)
  • Go the extra mile: làm nhiều hơn mức cần thiết.
    • A true striver always goes the extra mile to achieve their goals. (Một người cần cù thực sự luôn làm nhiều hơn mức cần thiết để đạt được mục tiêu của họ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "striver"

striver
A striver studies diligently late into the night.