straggler

/'stræglə/
Học thuật
Thân thiện
straggler

A hiker stops to tie his boot, becoming a straggler behind his group.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi lạc hàng, người đi không theo hàng lối: Chỉ một người đi chậm hơn hoặc tách ra khỏi một nhóm đang di chuyển cùng nhau, thường trong một cuộc hành trình, diễu hành hoặc đội hình.
    • Người tụt hậu, người đi sau: Chỉ một người hoặc một vật đến muộn, xuất hiện sau những người/vật khác, hoặc không theo kịp tiến độ chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher waited for the last straggler to catch up with the class. (Giáo viên đợi người đi cuối cùng bắt kịp với cả lớp.)
    • After the marathon, a few stragglers crossed the finish line. (Sau cuộc chạy marathon, một vài người tụt hậu đã băng qua vạch đích.)
    • We closed the doors once all the main guests had arrived, ignoring any stragglers. (Chúng tôi đóng cửa khi tất cả khách mời chính đã đến, bỏ qua những người đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The last straggler": Người đi cuối cùng, người đến muộn nhất.

    • The bus left only after the last straggler boarded. (Xe buýt chỉ chạy sau khi người đến muộn nhất đã lên xe.)
  • Dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao: Chỉ một binh lính hoặc vận động viên tách khỏi đội hình hoặc bị tụt lại phía sau.

    • The sergeant made sure there were no stragglers in the platoon. (Trung sĩ đảm bảo không ai trong trung đội bị tụt lại.)
Biến thể từ gần giống
  • To straggle (động từ): Đi lạc hàng, đi tản mạn, kéo dài lẻ tẻ.

    • The crowd began to straggle away from the square. (Đám đông bắt đầu tản ra khỏi quảng trường một cách lẻ tẻ.)
  • Straggly (tính từ): Mọc lởm chởm, rời rạc, không gọn gàng.

    • She tried to comb her straggly hair. ( ấy cố chải mái tóc rời rạc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Laggard: Người chậm chạp, người hay tụt hậu.
  • Latecomer: Người đến muộn.
  • Loiterer: Người la cà, người đi chậm.
Từ trái nghĩa
  • Leader: Người dẫn đầu.
  • Front-runner: Người đi đầu, ứng cử viên dẫn đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "straggler". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "straggle".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "straggler".)

straggler

A hiker stops to tie his boot, becoming a straggler behind his group.

danh từ
  1. người đi không theo hàng theo lối
  2. người tụt hậu
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng lang thang