straight-edge

/'streitedʤ/
Học thuật
Thân thiện
straight-edge

A student uses a straight-edge to draw a line on graph paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thước thẳng: Một dụng cụ cạnh thẳng, thường được làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, dùng để vẽ các đường thẳng hoặc kiểm tra độ thẳng của một bề mặt.
    • Phong cách sống kiêng khem: Một phong cách sống hoặc triết cá nhân từ chối hoàn toàn việc sử dụng các chất gây nghiện, bao gồm rượu, thuốc lá ma túy. Thuật ngữ này bắt nguồn từ văn hóa punk hardcore.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dụng cụ):

    • The architect used a straight-edge to draw a perfect line. (Kiến trúc sư đã dùng một cái thước thẳng để vẽ một đường thẳng hoàn hảo.)
    • Check if the shelf is level with a straight-edge. (Hãy kiểm tra xem cái kệ thẳng không bằng một cái thước thẳng.)
  • Danh từ (phong cách sống):

    • He has been a straight-edge since high school and doesn't even drink coffee. (Anh ấy đã theo lối sống straight-edge từ thời trung học thậm chí không uống cà phê.)
    • The band promotes a straight-edge lifestyle in their lyrics. (Ban nhạc cổ lối sống kiêng khem trong lời bài hát của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live a straight-edge life": Sống một cuộc sống kiêng khem, tránh xa các chất kích thích.

    • Despite the party scene, she is committed to living a straight-edge life. (Bất chấp khung cảnh tiệc tùng, ấy cam kết sống một cuộc sống kiêng khem.)
  • "Straight-edge as a rule": Sử dụng thước thẳng như một quy tắc để đo lường hoặc vẽ.

    • For technical drawings, you must use a straight-edge as a rule. (Đối với bản vẽ kỹ thuật, bạn phải dùng thước thẳng như một quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Straightedge (adj, danh từ - cách viết khác): Cách viết liền của "straight-edge", cùng nghĩa.

    • He is a straightedge musician. (Anh ấy một nhạc theo lối sống kiêng khem.)
  • Ruler (n): Thước kẻ (thường chia vạch đo độ dài).

  • Sober (adj): Tỉnh táo, không say; có thể dùng để mô tả một khía cạnh của lối sống straight-edge.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): Ruler (thước kẻ), guide (thanh dẫn).
  • Danh từ (phong cách sống): Teetotalism (chủ nghĩa kiêng rượu hoàn toàn), abstinence (sự kiêng cữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "straight-edge")

Thành ngữ liên quan
  • "To be on the straight and narrow": Sống một cuộc sống đúng đắn trung thực, thường sau một thời gian sai lầm. ( liên quan về ý nghĩa với nghĩa phong cách sống của "straight-edge").
    • After his release from prison, he decided to be on the straight and narrow. (Sau khi ra , anh ta quyết định sống một cuộc sống đúng đắn.)
straight-edge

A student uses a straight-edge to draw a line on graph paper.

danh từ
  1. thước thẳng