straightjacket

Định nghĩa

Danh từ: - Áo trói tay: Một loại áo đặc biệt, thường được làm bằng vải dày hoặc da, tay áo dài kín, dùng để trói chặt hai tay của một người vào thân mình, nhằm kiểm soát hoặc ngăn chặn người đó hành vi bạo lực, đặc biệt trong các cơ sở tâm thần hoặc nhà tù. - Sự kìm hãm, sự gò bó: Nghĩa bóng, chỉ bất kỳ điều hạn chế sự tự do, sáng tạo hoặc phát triển của một người, một tổ chức.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The violent patient had to be put in a straightjacket to prevent him from hurting himself. (Bệnh nhân hung hãn đó phải được mặc áo trói tay để ngăn anh ta tự làm hại bản thân.)
  • Nghĩa bóng:

    • The strict rules of the company are a straightjacket for innovation. (Những quy tắc nghiêm ngặt của công ty một sự kìm hãm đối với sự đổi mới.)
    • She felt her traditional upbringing was like a straightjacket on her dreams. ( ấy cảm thấy cách nuôi dạy truyền thống giống như một sự gò bó đối với những ước mơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a straightjacket": bị trói buộc, bị kìm hãm (nghĩa bóng).

    • The economy is in a straightjacket due to excessive regulations. (Nền kinh tế đang bị kìm hãm do các quy định quá mức.)
  • "to escape the straightjacket of something": thoát khỏi sự gò bó của điều .

    • The artist wanted to escape the straightjacket of traditional painting techniques. (Người nghệ sĩ muốn thoát khỏi sự gò bó của các kỹ thuật vẽ truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Straightjacket (cách viết khác): "straitjacket" cách viết phổ biến hơn, nhưng "straightjacket" vẫn được chấp nhận.
  • Straightjacketed (tính từ): bị trói buộc, bị kìm hãm.
    • The workers felt straightjacketed by the new safety protocols. (Công nhân cảm thấy bị kìm hãm bởi các quy trình an toàn mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Restraint: sự hạn chế, sự kiềm chế.
  • Shackle: xiềng xích, sự trói buộc.
  • Constraint: sự ràng buộc, sự hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put someone in a straightjacket: mặc áo trói tay cho ai đó.
    • The guards had to put the inmate in a straightjacket. (Lính canh phải mặc áo trói tay cho nhân.)
  • Free someone from a straightjacket: giải thoát ai đó khỏi sự kìm hãm.
    • The new policy freed the employees from the straightjacket of rigid schedules. (Chính sách mới đã giải thoát nhân viên khỏi sự kìm hãm của lịch làm việc cứng nhắc.)
Thành ngữ liên quan
  • In a straightjacket of one's own making: tự mình tạo ra sự gò bó cho chính mình.
    • He is in a straightjacket of his own making because he refuses to delegate tasks. (Anh ấy tự mình tạo ra sự gò bó cho chính mình từ chối ủy thác công việc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

straightjacket
A patient in a straightjacket sits calmly in a hospital room.