straightway
/'streitwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Ngay lập tức, tức thì: "Straightway" là một trạng từ cổ dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau đó, không có sự chậm trễ nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He heard the call and went straightway. (Anh ấy nghe thấy tiếng gọi và đi ngay lập tức.)
- She finished her letter and straightway posted it. (Cô ấy viết xong lá thư và gửi nó đi ngay tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong Kinh Thánh, thơ ca, hoặc tiểu thuyết cổ điển để tạo không khí hoặc nhấn mạnh tính tức thời.
- "And straightway the father of the child cried out..." (Và ngay lập tức, người cha của đứa trẻ kêu lên...)
Biến thể và từ gần giống
- Straightaway (phó từ): Một biến thể hiện đại hơn, cũng có nghĩa là ngay lập tức.
- He left straightaway after the meeting. (Anh ấy rời đi ngay sau cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Immediately: ngay lập tức.
- At once: ngay lập tức.
- Right away: ngay lập tức.
- Forthwith: (trang trọng) ngay tức khắc.
- Instantly: ngay tức thì.
Từ trái nghĩa
- Later: sau này, sau đó.
- Eventually: cuối cùng.
- Gradually: dần dần.
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngay lập tức