straightway

/'streitwei/
Học thuật
Thân thiện
straightway

The hiker followed the path straightway to the mountain summit.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Ngay lập tức, tức thì: "Straightway" một trạng từ cổ dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau đó, không sự chậm trễ nào.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He heard the call and went straightway. (Anh ấy nghe thấy tiếng gọi đi ngay lập tức.)
    • She finished her letter and straightway posted it. ( ấy viết xong thư gửi đi ngay tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong Kinh Thánh, thơ ca, hoặc tiểu thuyết cổ điển để tạo không khí hoặc nhấn mạnh tính tức thời.
    • "And straightway the father of the child cried out..." ( ngay lập tức, người cha của đứa trẻ kêu lên...)
Biến thể từ gần giống
  • Straightaway (phó từ): Một biến thể hiện đại hơn, cũng có nghĩa ngay lập tức.
    • He left straightaway after the meeting. (Anh ấy rời đi ngay sau cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediately: ngay lập tức.
  • At once: ngay lập tức.
  • Right away: ngay lập tức.
  • Forthwith: (trang trọng) ngay tức khắc.
  • Instantly: ngay tức thì.
Từ trái nghĩa
  • Later: sau này, sau đó.
  • Eventually: cuối cùng.
  • Gradually: dần dần.
straightway

The hiker followed the path straightway to the mountain summit.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ngay lập tức

Từ gần giống