strait waistcoat
/'streit'dʤækit/ Cách viết khác : (strait_waistcoat) /'streit'weistkout/
Học thuậtThân thiện
A doctor secures a patient's arms with a strait waistcoat in a clinical setting.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo mặc cho người điên (có hai ống tay thật dài để có thể buộc tay lại): Một loại áo khoác hoặc áo choàng đặc biệt, được sử dụng trong lịch sử y tế tâm thần để hạn chế cử động của bệnh nhân, đặc biệt là buộc tay họ lại, nhằm ngăn họ làm hại bản thân hoặc người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, a strait waistcoat was a common form of restraint in asylums. (Vào thế kỷ 19, một áo mặc cho người điên là một hình thức kiềm chế phổ biến trong các bệnh viện tâm thần.)
- The museum displayed an antique strait waistcoat made of strong canvas. (Bảo tàng trưng bày một chiếc áo mặc cho người điên cổ làm bằng vải bố chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be put in a strait waistcoat": bị mặc áo mặc cho người điên, bị kiềm chế bằng dụng cụ này.
- The agitated patient had to be put in a strait waistcoat for his own safety. (Bệnh nhân kích động đã phải được mặc áo mặc cho người điên vì sự an toàn của chính anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Straitjacket (n): Cách viết và phát âm hiện đại, phổ biến hơn của "strait waistcoat". Có cùng nghĩa.
- The term straitjacket is more commonly used today. (Thuật ngữ áo mặc cho người điên được sử dụng phổ biến hơn ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Restraint garment: Quần áo kiềm chế.
- Straightjacket: Cách viết khác (ít chính xác hơn về từ nguyên) của "straitjacket".
Thành ngữ liên quan
- To be in a straitjacket (figurative): Ở trong tình thế bị kiềm chế, hạn chế nghiêm trọng, không có tự do hành động.
- The strict regulations put the company in a financial straitjacket. (Các quy định nghiêm ngặt đã đặt công ty vào một tình thế bị kiềm chế về tài chính.)
A doctor secures a patient's arms with a strait waistcoat in a clinical setting.
danh từ
- áo mặc cho người điên (có hai ống tay thật dài để có thể buộc tay lại)