strait-laced

/'streitleist/
Học thuật
Thân thiện
strait-laced

My strait-laced aunt frowns at the colorful, modern art on the wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá khắt khe, quá câu nệ (về đạo đức): Chỉ người quan điểm hành vi cực kỳ nghiêm ngặt, bảo thủ, đặc biệt về các vấn đề liên quan đến đạo đức, tình dục, hoặc cách cư xử trong xã hội.
    • Nịt chặt (nịt vú...): Nghĩa gốc, chỉ việc mặc quần áo sát (như áo nịt ngực), nhưng nghĩa này hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His strait-laced parents forbade him from attending the party. (Cha mẹ quá khắt khe của anh ấy đã cấm anh tham dự bữa tiệc.)
    • The company's strait-laced dress code requires men to wear suits and ties at all times. (Quy định ăn mặc quá câu nệ của công ty yêu cầu nam giới phải mặc vest đeo cà vạt mọi lúc.)
    • She is too strait-laced to laugh at that kind of joke. ( ấy quá khắt khe để có thể cười vào loại trò đùa đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strait-laced society": một xã hội những quy tắc đạo đức cứng nhắc nghiêm khắc.

    • The novel critiques the hypocrisy of a strait-laced society. (Cuốn tiểu thuyết phê phán sự đạo đức giả của một xã hội quá khắt khe.)
  • "strait-laced upbringing": sự giáo dục/nuôi dạy theo lối nghiêm khắc, cứng nhắc.

    • Despite his strait-laced upbringing, he became a very open-minded artist. (Bất chấp sự giáo dục quá nghiêm khắc, anh ấy đã trở thành một nghệ sĩ rất cởi mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Straitlaced (adj): Đây cách viết khác (không dấu gạch ngang) của cùng một từ, với ý nghĩa hoàn toàn tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Prudish: đạo đức giả, quá khắt khe (về các vấn đề tình dục).
  • Prim: quá nghiêm túc, chỉn chu dễ bị sốc bởi những điều thô tục.
  • Puritanical: quan điểm đạo đức khắc nghiệt, nghiêm cấm mọi thú vui trần tục (theo kiểu Thanh giáo).
Từ trái nghĩa
  • Liberal: tự do, phóng khoáng.
  • Permissive: dễ dãi, cho phép nhiều.
  • Broad-minded: tư tưởng rộng rãi, cởi mở.
Thành ngữ liên quan
  • Tight-laced: Có nghĩa tương tự như "strait-laced", chỉ sự khắt khe, cứng nhắc. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải một phần của từ "strait-laced").
    • He found the tight-laced atmosphere of the small town suffocating. (Anh ta cảm thấy bầu không khí cứng nhắc của thị trấn nhỏ thật ngột ngạt.)
strait-laced

My strait-laced aunt frowns at the colorful, modern art on the wall.

tính từ
  1. nịt chặt (nịt vú...)
  2. (nghĩa bóng) quá khắt khe, quá câu nệ (về đạo đức); khổ hạnh