stramineous

/strə'miniəs/
Học thuật
Thân thiện
stramineous

A stramineous straw hat rests on the wooden fence post.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu như rơm: Chỉ màu sắc vàng nhạt, giống màu của rơm khô.
    • Nhẹ như rơm: Chỉ tính chất nhẹ, không trọng lượng đáng kể, giống như cọng rơm.
    • Rẻ rúng, vô giá trị, như rơm rác: Dùng để miêu tả thứ đó không giá trị, tầm thường, đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stramineous color of the old paper suggested its age. (Màu vàng như rơm của tờ giấy cho thấy tuổi của .)
    • Her hair had a stramineous hue after a summer at the beach. (Tóc ấy màu vàng nhạt như rơm sau một mùa bãi biển.)
    • He dismissed the argument as stramineous and unworthy of consideration. (Anh ta bác bỏ lập luận đó rẻ rúng không đáng để xem xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự tầm thường, thiếu chiều sâu.
    • The critic described the novel's plot as stramineous, lacking any real substance. (Nhà phê bình miêu tả cốt truyện cuốn tiểu thuyết tầm thường, thiếu bất kỳ chiều sâu thực sự nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Straw-colored (adj): màu rơm, vàng nhạt. (Từ thông dụng hơn với nghĩa chỉ màu sắc).
  • Frivolous (adj): Phù phiếm, nhẹ dạ. (Gần nghĩa với nghĩa "vô giá trị").
  • Insignificant (adj): Không quan trọng, tầm thường.
Từ đồng nghĩa
  • Yellowish: Hơi vàng.
  • Flimsy: Mỏng manh, yếu ớt (về vật chất hoặc lập luận).
  • Worthless: Vô giá trị.
Từ trái nghĩa
  • Valuable: giá trị.
  • Substantial: thực chất, đáng kể.
  • Deep-colored: màu sắc đậm.
stramineous

A stramineous straw hat rests on the wooden fence post.

tính từ
  1. màu như rơm
  2. nhẹ như rơm
  3. rẻ rúng, vô giá trị, như rơm rác