stranglehold
/'stræɳglhould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiểm soát hoàn toàn và chặt chẽ, làm tê liệt hoặc bóp nghẹt: Chỉ sự thống trị hoặc kiểm soát đến mức ngăn cản mọi sự phát triển, cạnh tranh hoặc tự do hành động của đối tượng khác.
- Thế khóa cổ (trong đấu vật): Một đòn trong đấu vật, dùng cánh tay siết chặt quanh cổ đối thủ để kiểm soát hoặc làm ngạt thở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa kiểm soát):
- The company has a stranglehold on the local electricity supply. (Công ty đó nắm độc quyền khống chế việc cung cấp điện địa phương.)
- The new regulations are tightening the stranglehold on small businesses. (Các quy định mới đang siết chặt sự kiểm soát đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
- Danh từ (nghĩa đấu vật):
- The wrestler applied a powerful stranglehold, forcing his opponent to submit. (Đô vật áp dụng một thế khóa cổ mạnh mẽ, buộc đối thủ phải đầu hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a stranglehold on something": nắm quyền kiểm soát tuyệt đối đối với cái gì đó.
- The dictatorship maintained a stranglehold on all media outlets. (Chế độ độc tài duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với tất cả các cơ quan truyền thông.)
- "to tighten/loosen the stranglehold": thắt chặt/nới lỏng sự kiểm soát.
- The government refused to loosen its stranglehold on the industry. (Chính phủ từ chối nới lỏng sự kiểm soát của mình đối với ngành công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Strangle (động từ): bóp cổ, làm nghẹt thở; ngăn chặn, bóp nghẹt (sự phát triển).
- The weeds are strangling the flowers. (Cỏ dại đang bóp nghẹt những bông hoa.)
- Chokehold (danh từ): thế khóa cổ (tương tự trong đấu vật); sự kiểm soát chặt chẽ (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Monopoly: sự độc quyền, độc chiếm.
- Grip: sự nắm chặt, sự kiểm soát.
- Dominance: sự thống trị, ưu thế áp đảo.
Thành ngữ liên quan
- "To have someone/something in a stranglehold": khống chế hoàn toàn ai đó/cái gì đó.
- The debt crisis has the country's economy in a stranglehold. (Khủng hoảng nợ đang khống chế nền kinh tế của đất nước.)
danh từ
- (chính trị) thòng lọng (bóng)
- (quân sự) vòng vây
- the stranglehold is tighteningvòng vây đang thắt lại