strangler tree
Định nghĩa
Danh từ: - Cây si, cây đa bóp cổ: "strangler tree" là một loại cây thân gỗ hoặc dây leo biểu sinh. Cây này bắt đầu cuộc sống trên thân một cây chủ, mọc rễ trên không. Các rễ này từ từ trườn xuống, quấn quanh và hợp nhất lại với nhau, cuối cùng "bóp cổ" cây chủ, khiến cây chủ chết đi và để lại một thân cây rỗng bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Cây si bóp cổ trong rừng nhiệt đới từ từ giết chết cây chủ của nó.)
- (Du khách thường nhầm thân cây rỗng của một cây si bóp cổ với một cây bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a strangler tree": chỉ bản chất của loài cây này.
- The banyan fig is a well-known type of strangler tree. (Cây đa là một loại cây si bóp cổ nổi tiếng.)
"strangler tree strategy": chiến lược sinh tồn của cây này, dùng trong ngữ cảnh sinh thái học.
- The strangler tree strategy allows it to reach sunlight above the canopy. (Chiến lược của cây si bóp cổ cho phép nó vươn tới ánh sáng mặt trời phía trên tán rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Strangler fig (n): một loại cây si bóp cổ phổ biến, thường thuộc chi Ficus.
- The strangler fig is native to tropical regions. (Cây si bóp cổ có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
Strangling (adj): mang tính chất siết chặt, bóp nghẹt.
- The strangling roots of the tree are a fascinating adaptation. (Rễ siết chặt của cây này là một sự thích nghi thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Epiphytic vine: dây leo biểu sinh (cây sống nhờ trên cây khác, nhưng không phải lúc nào cũng bóp cổ).
- Hemiepiphyte: cây bán biểu sinh (cây mọc trên cây chủ, sau đó bám rễ xuống đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strangle out: siết chặt để loại bỏ.
- The roots of the strangler tree slowly strangle out the host tree. (Rễ của cây si bóp cổ từ từ siết chặt để loại bỏ cây chủ.)
Thành ngữ liên quan
- Stranglehold: thế siết chặt, thế kiểm soát tuyệt đối (ẩn dụ từ cơ chế của cây này).
- The company has a stranglehold on the market. (Công ty có thế kiểm soát tuyệt đối trên thị trường.)