strangles

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, dùng như số ít):
    • Bệnh nghẹt thở (ở ngựa): "strangles" một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Streptococcus equi gây ra, đặc trưng bởi tình trạng viêm màng nhầyđường hô hấp trên, sưng hạch bạch huyết có thể gây khó thở, thậm chí nghẹt thở. Bệnh này chủ yếu xảy rangựa, lừa la.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian diagnosed the horse with strangles after noticing the swelling in its throat. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa mắc bệnh nghẹt thở sau khi nhận thấy sự sưng tấycổ họng của .)
    • Strangles is highly contagious among horses, so the stable was quarantined immediately. (Bệnh nghẹt thở rất dễ lây lan giữa các con ngựa, vậy chuồng ngựa đã bị cách ly ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have strangles": mắc bệnh nghẹt thở.
    • The young foal had strangles and required intensive care. (Chú ngựa con mắc bệnh nghẹt thở cần được chăm sóc đặc biệt.)
  • "an outbreak of strangles": sự bùng phát bệnh nghẹt thở.
    • An outbreak of strangles caused the cancellation of the horse racing event. (Một đợt bùng phát bệnh nghẹt thở đã gây ra việc hủy bỏ sự kiện đua ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Strangles (danh từ): dạng số nhiều nhưng luôn được dùng như danh từ số ít, chỉ một bệnh cụ thể.
  • Strangler (danh từ): kẻ bóp cổ, người làm nghẹt thở (không liên quan đến bệnhngựa).
  • Strangle (động từ): bóp cổ, làm nghẹt thở (không phải bệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Equine distemper: bệnh viêm màng nhầyngựa (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Bệnh sưng hạch ngựa: tên gọi thông tục trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "strangles" đây danh từ chỉ bệnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "strangles" trong tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

strangles
A veterinarian examines a horse showing signs of strangles.