strangles
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, dùng như số ít):
- Bệnh nghẹt thở (ở ngựa): "strangles" là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Streptococcus equi gây ra, đặc trưng bởi tình trạng viêm màng nhầy ở đường hô hấp trên, sưng hạch bạch huyết và có thể gây khó thở, thậm chí nghẹt thở. Bệnh này chủ yếu xảy ra ở ngựa, lừa và la.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The veterinarian diagnosed the horse with strangles after noticing the swelling in its throat. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa mắc bệnh nghẹt thở sau khi nhận thấy sự sưng tấy ở cổ họng của nó.)
- Strangles is highly contagious among horses, so the stable was quarantined immediately. (Bệnh nghẹt thở rất dễ lây lan giữa các con ngựa, vì vậy chuồng ngựa đã bị cách ly ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have strangles": mắc bệnh nghẹt thở.
- The young foal had strangles and required intensive care. (Chú ngựa con mắc bệnh nghẹt thở và cần được chăm sóc đặc biệt.)
- "an outbreak of strangles": sự bùng phát bệnh nghẹt thở.
- An outbreak of strangles caused the cancellation of the horse racing event. (Một đợt bùng phát bệnh nghẹt thở đã gây ra việc hủy bỏ sự kiện đua ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Strangles (danh từ): dạng số nhiều nhưng luôn được dùng như danh từ số ít, chỉ một bệnh cụ thể.
- Strangler (danh từ): kẻ bóp cổ, người làm nghẹt thở (không liên quan đến bệnh ở ngựa).
- Strangle (động từ): bóp cổ, làm nghẹt thở (không phải bệnh).
Từ đồng nghĩa
- Equine distemper: bệnh viêm màng nhầy ở ngựa (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Bệnh sưng hạch ngựa: tên gọi thông tục trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "strangles" vì đây là danh từ chỉ bệnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "strangles" trong tiếng Anh.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống