strangling

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động bóp cổ, siết cổ: "strangling" chỉ hành động làm ngạt thở (ai đó) bằng cách thắt chặt khí quản, dẫn đến ngạt thở hoặc tử vong.
    • Sự kìm hãm, ngăn chặn: Nghĩa bóng, "strangling" có thể chỉ hành động kìm hãm sự phát triển, tự do hoặc hoạt động của một thứ đó.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "strangle"):

    • Bóp cổ, siết cổ: Hành động dùng tay hoặc vật đó thắt chặt cổ để ngăn thở.
    • Kìm hãm, ngăn chặn: Làm cho một quá trình, ý tưởng, hoặc sự phát triển bị đình trệ hoặc suy yếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police investigated a case of strangling. (Cảnh sát đã điều tra một vụ bóp cổ.)
    • There was no evidence that the choking was done by the accused. (Không bằng chứng nào cho thấy hành động siết cổ được thực hiện bởi bị cáo.)
  • Động từ:

    • He is strangling the victim with a rope. (Anh ta đang siết cổ nạn nhân bằng một sợi dây.)
    • The new regulations are strangling small businesses. (Các quy định mới đang kìm hãm các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Strangling hold: tư thế siết cổ (trong thuật hoặc tự vệ).

    • The wrestler applied a strangling hold on his opponent. (Đô vật đã áp dụng một tư thế siết cổ lên đối thủ.)
  • Strangling debt: nợ nần chồng chất, kìm hãm sự phát triển tài chính.

    • The country is suffering from strangling debt. (Quốc gia này đang chịu đựng gánh nợ kìm hãm.)
  • Strangling effect: hiệu ứng kìm hãm (trong kinh tế hoặc xã hội).

    • The policy had a strangling effect on innovation. (Chính sách này hiệu ứng kìm hãm đối với sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Strangle (động từ): bóp cổ, siết cổ.

    • He tried to strangle his attacker. (Anh ta đã cố gắng bóp cổ kẻ tấn công.)
  • Strangler (danh từ): kẻ bóp cổ, người siết cổ.

    • The police are looking for a serial strangler. (Cảnh sát đang tìm kiếm một kẻ bóp cổ hàng loạt.)
  • Strangulation (danh từ): sự bóp cổ, sự siết cổ (dùng trong y học hoặc pháp ).

    • Strangulation can cause brain damage. (Sự bóp cổ có thể gây tổn thương não.)
Từ đồng nghĩa
  • Choking: sự làm ngạt thở (bằng cách bóp cổ hoặc nhét vật vào họng).
  • Suffocating: sự làm ngạt thở (nói chung, không chỉ cổ).
  • Throttling: siết cổ (thường dùng tay hoặc dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strangle off: bóp chết, ngăn chặn hoàn toàn.

    • The company strangled off all competition. (Công ty đã bóp chết mọi sự cạnh tranh.)
  • Strangle out: dập tắt, loại bỏ (ý tưởng, kế hoạch).

    • The manager strangled out the proposal. (Người quản lý đã dập tắt đề xuất đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Strangle in its cradle: kìm hãm ngay từ đầu (một ý tưởng, phong trào).

    • The rebellion was strangled in its cradle by the government. (Cuộc nổi dậy đã bị kìm hãm ngay từ đầu bởi chính phủ.)
  • Strangle the life out of: làm mất hết sức sống, hy vọng của ai/cái .

    • The constant criticism strangled the life out of his creativity. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm mất hết sức sống trong sự sáng tạo của anh ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "strangling"