strangurious
/,stræɳ'gju:riəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Đái són đau: Mô tả tình trạng tiểu tiện đau đớn và khó khăn, với lượng nước tiểu ra rất ít và từng giọt một. Thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ một triệu chứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient presented with strangurious symptoms, complaining of painful and frequent urination. (Bệnh nhân có các triệu chứng đái són đau, than phiền về việc tiểu đau và tiểu nhiều lần.)
- Strangurious urination is often a sign of a urinary tract infection. (Tình trạng đái són đau thường là dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Strangurious condition": Tình trạng đái són đau.
- The doctor diagnosed a strangurious condition requiring immediate treatment. (Bác sĩ chẩn đoán một tình trạng đái són đau cần được điều trị ngay lập tức.)
"To be strangurious": Bị đái són đau.
- The elderly cat appeared to be strangurious, so we took it to the vet. (Con mèo già có vẻ bị đái són đau, vì vậy chúng tôi đã đưa nó đến bác sĩ thú y.)
Biến thể và từ gần giống
- Strangury (Danh từ): Chứng đái són đau.
- Strangury is a distressing urological symptom. (Chứng đái són đau là một triệu chứng tiết niệu khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Dysuric: (Tính từ, Y học) Liên quan đến chứng tiểu khó, tiểu đau.
- Painful urination: (Cụm danh từ) Tiểu đau.
tính từ
- (y học) đái són đau