strangurious

/,stræɳ'gju:riəs/
Học thuật
Thân thiện
strangurious

A patient describes feeling strangurious after a urinary tract infection.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Đái són đau: Mô tả tình trạng tiểu tiện đau đớn khó khăn, với lượng nước tiểu ra rất ít từng giọt một. Thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ một triệu chứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient presented with strangurious symptoms, complaining of painful and frequent urination. (Bệnh nhân các triệu chứng đái són đau, than phiền về việc tiểu đau tiểu nhiều lần.)
    • Strangurious urination is often a sign of a urinary tract infection. (Tình trạng đái són đau thường dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strangurious condition": Tình trạng đái són đau.

    • The doctor diagnosed a strangurious condition requiring immediate treatment. (Bác sĩ chẩn đoán một tình trạng đái són đau cần được điều trị ngay lập tức.)
  • "To be strangurious": Bị đái són đau.

    • The elderly cat appeared to be strangurious, so we took it to the vet. (Con mèo già có vẻ bị đái són đau, vậy chúng tôi đã đưa đến bác sĩ thú y.)
Biến thể từ gần giống
  • Strangury (Danh từ): Chứng đái són đau.
    • Strangury is a distressing urological symptom. (Chứng đái són đau một triệu chứng tiết niệu khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dysuric: (Tính từ, Y học) Liên quan đến chứng tiểu khó, tiểu đau.
  • Painful urination: (Cụm danh từ) Tiểu đau.
strangurious

A patient describes feeling strangurious after a urinary tract infection.

tính từ
  1. (y học) đái són đau