strap-work

/'stræpwə:k/
Học thuật
Thân thiện
strap-work

A decorative strap-work pattern adorns the wooden chest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang trí theo kiểu dây da bện: Một phong cách trang trí kiến trúc nghệ thuật, phổ biến từ thế kỷ 16, mô phỏng hình ảnh những dải dây da hoặc dải vải được bện, xoắn, uốn cong đan chéo vào nhau một cách cách điệu, thường tạo thành các khung hình học phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ceiling of the palace features intricate strap-work. (Trần của cung điện trang trí dây da bện tinh xảo.)
    • Strap-work was a common motif in Renaissance design. (Trang trí dây da bện một họa tiết phổ biến trong thiết kế thời Phục Hưng.)
    • The artist used strap-work to frame the central painting on the wall. (Nghệ sĩ đã sử dụng họa tiết dây bện để tạo khung cho bức tranh trung tâm trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strap-work ornamentation": sự trang trí bằng họa tiết dây da bện.

    • The gate is notable for its elaborate strap-work ornamentation. (Cổng nổi bật với sự trang trí công phu bằng họa tiết dây da bện.)
  • "Carved strap-work": họa tiết dây da bện được chạm khắc.

    • The wooden panels were decorated with carved strap-work. (Các tấm gỗ được trang trí bằng họa tiết dây bện được chạm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Strapwork (n): cách viết khác, cùng nghĩa với "strap-work".
  • Bandwork (n): công việc/trang trí bằng dải, có thể liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Interlace (n): họa tiết đan xen, một khái niệm trang trí rộng hơn có thể bao gồm strap-work.
Từ đồng nghĩa
  • Interlaced ornament: đồ trang trí đan xen.
  • Strap ornament: đồ trang trí kiểu dải/dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "strap-work").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "strap-work").

strap-work

A decorative strap-work pattern adorns the wooden chest.

danh từ
  1. trang trí theo kiểu dây da bện