strapontin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ghế phụ, ghế xếp: Một chiếc ghế nhỏ, thường có thể gập lại hoặc kéo ra từ một vị trí cố định, được sử dụng làm chỗ ngồi bổ sung. Nó thường được tìm thấy trong các phương tiện giao thông công cộng (như taxi, xe buýt cũ) hoặc ở những nơi công cộng (như rạp hát, quán cà phê) để tận dụng không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chauffeur de taxi a baissé le strapontin pour le troisième passager. (Tài xế taxi đã hạ chiếc ghế phụ xuống cho vị khách thứ ba.)
- Dans le vieux théâtre, il y avait des strapontins dans les loges. (Trong nhà hát cũ, có những chiếc ghế xếp trong các lô.)
- Je me suis assis sur un strapontin dans le couloir du train bondé. (Tôi đã ngồi trên một chiếc ghế phụ ở lối đi của đoàn tàu chật cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être assis sur un strapontin": Ngồi trên ghế phụ. Cụm từ này thường gợi lên hình ảnh một chỗ ngồi không thoải mái hoặc tạm bợ.
- Lors de la réunion, les stagiaires étaient assis sur des strapontins. (Trong cuộc họp, các thực tập sinh ngồi trên những chiếc ghế phụ.)
- Nghĩa bóng (trong chính trị, báo chí): Chỉ một vị trí không chính thức, phụ, hoặc tạm thời.
- Il n'a qu'un strapontin au gouvernement. (Ông ta chỉ có một vị trí phụ trong chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Siège pliant (n.m): Ghế xếp, ghế gấp. Từ này nhấn mạnh vào đặc tính có thể gập lại hơn là chức năng làm ghế phụ bổ sung.
- Siège d'appoint (n.m): Ghế bổ sung, ghế phụ. Từ này nhấn mạnh vào mục đích sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Siège supplémentaire: Ghế bổ sung.
- Tabouret pliant: Ghế đẩu xếp.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un strapontin: (Nghĩa bóng) Có một vị trí không quan trọng, thứ yếu hoặc tạm thời trong một tổ chức, nhóm.
- Dans ce parti, il n'a toujours eu qu'un strapontin. (Trong đảng này, ông ta luôn chỉ có một vị trí thứ yếu.)
danh từ giống đực
- ghế phụ (trong xe khách hoặc trong rạp hát)